cauteries

[Mỹ]/ˈkɔː.tə.riz/
[Anh]/ˈkoʊ.tər.i/

Dịch

n. Số nhiều của cautery, chỉ quá trình hoặc dụng cụ được sử dụng để đốt mô nhằm ngăn chặn chảy máu hoặc đóng vết thương.

Cụm từ & Cách kết hợp

electrosurgical cauteries

cautery điện

thermal cauteries

cautery nhiệt

surgical cauteries

cautery phẫu thuật

laser cauteries

cautery laser

chemical cauteries

cautery hóa học

cauteries usage

sử dụng cautery

cauteries application

ứng dụng của cautery

cauteries technique

kỹ thuật cautery

cauteries safety

an toàn cautery

cauteries types

các loại cautery

Câu ví dụ

the surgeon used cauteries to control the bleeding during the operation.

bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng dụng cụ cauteries để kiểm soát chảy máu trong quá trình phẫu thuật.

cauteries are essential tools in modern surgical procedures.

cauteries là những công cụ thiết yếu trong các thủ thuật phẫu thuật hiện đại.

after the procedure, the doctor explained how cauteries work.

sau thủ tục, bác sĩ đã giải thích cách thức hoạt động của cauteries.

using cauteries can reduce the risk of infection.

việc sử dụng cauteries có thể làm giảm nguy cơ nhiễm trùng.

many hospitals are investing in advanced cauteries for better patient outcomes.

nhiều bệnh viện đang đầu tư vào các thiết bị cauteries tiên tiến để cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.

she was trained to handle cauteries safely during her medical internship.

cô ấy được đào tạo để xử lý cauteries một cách an toàn trong thời gian thực tập y khoa của mình.

cauteries can be used for both cutting and coagulating tissues.

cauteries có thể được sử dụng để cắt và đông tụ mô.

understanding the types of cauteries is important for medical professionals.

hiểu các loại cauteries là điều quan trọng đối với các chuyên gia y tế.

the effectiveness of cauteries depends on the technique used by the surgeon.

hiệu quả của cauteries phụ thuộc vào kỹ thuật mà bác sĩ phẫu thuật sử dụng.

in some cases, cauteries may leave scars on the skin.

trong một số trường hợp, cauteries có thể để lại sẹo trên da.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay