caverners

[US]/ˈkævənərz/
[UK]/ˈkævərnərz/

Translation

n. người khám phá hang động như một sở thích hoặc nghề nghiệp; nhà thám hiểm hang động.

Phrases & Collocations

the caverners

những người thám hiểm hang động

caverners exploring

những người thám hiểm hang động đang khám phá

experienced caverners

những người thám hiểm hang động có kinh nghiệm

brave caverners

những người thám hiểm hang động dũng cảm

caverners discovered

những người thám hiểm hang động đã khám phá ra

group of caverners

một nhóm người thám hiểm hang động

professional caverners

những người thám hiểm hang động chuyên nghiệp

young caverners

những người thám hiểm hang động trẻ tuổi

caverners mapping

những người thám hiểm hang động đang vẽ bản đồ

caverners unite

những người thám hiểm hang động đoàn kết

Example Sentences

the weary caverners emerged from the darkness into the blinding sunlight.

những người thám hiểm hang động mệt mỏi bước ra từ bóng tối vào ánh sáng chói chang.

local caverners discovered a new passage leading deeper into the mountain range.

những người thám hiểm hang động địa phương đã phát hiện một lối đi mới dẫn sâu hơn vào dãy núi.

experienced caverners always carry backup light sources for safety.

những người thám hiểm hang động có kinh nghiệm luôn mang theo nguồn sáng dự phòng để đảm bảo an toàn.

the team of caverners mapped the underground lake with precision.

nhóm người thám hiểm hang động đã vẽ bản đồ hồ dưới lòng đất một cách chính xác.

young caverners learn to navigate tight squeezes during training exercises.

những người thám hiểm hang động trẻ tuổi học cách di chuyển qua những đoạn chật hẹp trong các buổi tập luyện.

fearless caverners explored the uncharted depths of the cavern.

những người thám hiểm hang động dũng cảm khám phá những độ sâu chưa được khám phá của hang động.

the caverners checked their equipment before descending into the abyss.

những người thám hiểm hang động kiểm tra thiết bị của họ trước khi đi xuống lòng vực.

some caverners prefer spelunking in dry caves rather than wet ones.

một số người thám hiểm hang động ưa thích khám phá hang khô hơn là hang ẩm ướt.

novice caverners often underestimate the physical demands of the sport.

những người thám hiểm hang động mới thường xuyên đánh giá thấp yêu cầu thể chất của môn thể thao này.

the caverners marked their path to ensure a safe return.

những người thám hiểm hang động đánh dấu con đường của họ để đảm bảo có thể quay lại an toàn.

stalactites fascinated the caverners as they moved through the chamber.

những khối nhũ đá đã làm say mê những người thám hiểm hang động khi họ di chuyển qua phòng hang.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now