cavesson

[Mỹ]/ˈkæv.əsɒn/
[Anh]/kav-ə-sun/

Dịch

n.Một loại dụng cụ đầu cho ngựa, bao gồm một dải mũi có đệm được gắn vào dây cương.
Word Forms
số nhiềucavessons

Cụm từ & Cách kết hợp

cavesson noseband

dây nịt cavesson

cavesson bridle

muôi cavesson

cavesson strap

dây đeo cavesson

cavesson fit

độ vừa vặn của cavesson

cavesson adjustment

điều chỉnh cavesson

cavesson type

loại cavesson

cavesson design

thiết kế cavesson

cavesson usage

sử dụng cavesson

cavesson quality

chất lượng cavesson

cavesson material

vật liệu của cavesson

Câu ví dụ

the trainer adjusted the cavesson on the horse's nose.

Người huấn luyện đã điều chỉnh cavesson trên mũi ngựa.

a cavesson is often used to help control the horse.

Cavesson thường được sử dụng để giúp kiểm soát ngựa.

she prefers a soft cavesson for her sensitive horse.

Cô ấy thích một cavesson mềm mại cho ngựa nhạy cảm của mình.

the vet recommended a new cavesson for better comfort.

Bác sĩ thú y khuyên dùng một cavesson mới để thoải mái hơn.

before riding, make sure the cavesson is properly fitted.

Trước khi đi cưỡi, hãy đảm bảo cavesson được gắn vừa vặn.

the cavesson helps in training the horse effectively.

Cavesson giúp huấn luyện ngựa một cách hiệu quả.

using a cavesson can improve communication with the horse.

Sử dụng cavesson có thể cải thiện giao tiếp với ngựa.

she learned how to attach the cavesson correctly.

Cô ấy đã học cách gắn cavesson đúng cách.

the cavesson design varies depending on the horse's needs.

Thiết kế cavesson khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu của ngựa.

he checked the cavesson before starting the training session.

Anh ấy đã kiểm tra cavesson trước khi bắt đầu buổi huấn luyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay