cavilers

[Mỹ]/ˈkævɪləz/
[Anh]/ˈkævɪlɚz/

Dịch

n. cavilers (số nhiều của caviler); số ít: caviler; một người đưa ra những khiếu nại nhỏ nhặt hoặc tầm thường; người chỉ trích.

Câu ví dụ

the cavilers rejected the proposal without proper consideration.

Đội ngũ cavilers đã từ chối đề xuất mà không có sự xem xét kỹ lưỡng.

cavilers often find fault with every decision made.

Đội ngũ cavilers thường tìm ra lỗi trong mọi quyết định được đưa ra.

the cavilers demanded more evidence before agreeing.

Đội ngũ cavilers yêu cầu thêm bằng chứng trước khi đồng ý.

even cavilers must admit the data is compelling.

Ngay cả đội ngũ cavilers cũng phải thừa nhận rằng dữ liệu là thuyết phục.

cavilers say the plan has too many flaws.

Đội ngũ cavilers cho rằng kế hoạch có quá nhiều khiếm khuyết.

the cavilers pointed out several weaknesses in the argument.

Đội ngũ cavilers đã chỉ ra một số điểm yếu trong lập luận.

some cavilers complain about minor details.

Một số thành viên trong đội ngũ cavilers phàn nàn về những chi tiết nhỏ.

cavilers argue that the solution is incomplete.

Đội ngũ cavilers lập luận rằng giải pháp chưa đầy đủ.

the cavilers questioned the validity of the research.

Đội ngũ cavilers đặt câu hỏi về tính hợp lệ của nghiên cứu.

despite cavilers, the project moved forward successfully.

Dù có sự phản đối từ đội ngũ cavilers, dự án vẫn tiến hành thành công.

cavilers often miss the bigger picture.

Đội ngũ cavilers thường bỏ lỡ bức tranh toàn cảnh.

the cavilers objected to the new policy immediately.

Đội ngũ cavilers phản đối chính sách mới ngay lập tức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay