cavums anatomy
Giải phẫu xoang
cavums function
Chức năng của xoang
cavums structure
Cấu trúc của xoang
cavums location
Vị trí của xoang
cavums types
Các loại xoang
cavums imaging
Hình ảnh học xoang
cavums assessment
Đánh giá xoang
cavums treatment
Điều trị xoang
cavums analysis
Phân tích xoang
cavums examination
Khám xoang
the human body contains several cavums that play important roles.
cơ thể người chứa nhiều khoang mà đóng vai trò quan trọng.
doctors study the cavums to understand various diseases.
các bác sĩ nghiên cứu các khoang để hiểu rõ các bệnh khác nhau.
some cavums are filled with air, while others contain fluids.
một số khoang chứa đầy không khí, trong khi những khoang khác chứa chất lỏng.
in anatomy, the term cavums refers to body cavities.
trong giải phẫu học, thuật ngữ 'cavums' đề cập đến các khoang cơ thể.
cavums can influence the sound quality in musical instruments.
các khoang có thể ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh trong các nhạc cụ.
research on cavums has advanced our knowledge of the respiratory system.
nghiên cứu về các khoang đã nâng cao kiến thức của chúng ta về hệ hô hấp.
some animals have specialized cavums for different functions.
một số động vật có các khoang chuyên biệt cho các chức năng khác nhau.
understanding the cavums can help in surgical procedures.
hiểu các khoang có thể giúp trong các thủ tục phẫu thuật.
cavums are often examined during medical imaging tests.
các khoang thường được kiểm tra trong các xét nghiệm hình ảnh y tế.
the study of cavums is essential for developing new treatments.
nghiên cứu về các khoang rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.
cavums anatomy
Giải phẫu xoang
cavums function
Chức năng của xoang
cavums structure
Cấu trúc của xoang
cavums location
Vị trí của xoang
cavums types
Các loại xoang
cavums imaging
Hình ảnh học xoang
cavums assessment
Đánh giá xoang
cavums treatment
Điều trị xoang
cavums analysis
Phân tích xoang
cavums examination
Khám xoang
the human body contains several cavums that play important roles.
cơ thể người chứa nhiều khoang mà đóng vai trò quan trọng.
doctors study the cavums to understand various diseases.
các bác sĩ nghiên cứu các khoang để hiểu rõ các bệnh khác nhau.
some cavums are filled with air, while others contain fluids.
một số khoang chứa đầy không khí, trong khi những khoang khác chứa chất lỏng.
in anatomy, the term cavums refers to body cavities.
trong giải phẫu học, thuật ngữ 'cavums' đề cập đến các khoang cơ thể.
cavums can influence the sound quality in musical instruments.
các khoang có thể ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh trong các nhạc cụ.
research on cavums has advanced our knowledge of the respiratory system.
nghiên cứu về các khoang đã nâng cao kiến thức của chúng ta về hệ hô hấp.
some animals have specialized cavums for different functions.
một số động vật có các khoang chuyên biệt cho các chức năng khác nhau.
understanding the cavums can help in surgical procedures.
hiểu các khoang có thể giúp trong các thủ tục phẫu thuật.
cavums are often examined during medical imaging tests.
các khoang thường được kiểm tra trong các xét nghiệm hình ảnh y tế.
the study of cavums is essential for developing new treatments.
nghiên cứu về các khoang rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay