cavums

[Mỹ]/ˈkæv.əmz/
[Anh]/ˈkæv.əm z/

Dịch

n. Một khoảng rỗng hoặc hốc trong cơ thể, đặc biệt là một không gian bên trong xương.

Cụm từ & Cách kết hợp

cavums anatomy

Giải phẫu xoang

cavums function

Chức năng của xoang

cavums structure

Cấu trúc của xoang

cavums location

Vị trí của xoang

cavums types

Các loại xoang

cavums imaging

Hình ảnh học xoang

cavums assessment

Đánh giá xoang

cavums treatment

Điều trị xoang

cavums analysis

Phân tích xoang

cavums examination

Khám xoang

Câu ví dụ

the human body contains several cavums that play important roles.

cơ thể người chứa nhiều khoang mà đóng vai trò quan trọng.

doctors study the cavums to understand various diseases.

các bác sĩ nghiên cứu các khoang để hiểu rõ các bệnh khác nhau.

some cavums are filled with air, while others contain fluids.

một số khoang chứa đầy không khí, trong khi những khoang khác chứa chất lỏng.

in anatomy, the term cavums refers to body cavities.

trong giải phẫu học, thuật ngữ 'cavums' đề cập đến các khoang cơ thể.

cavums can influence the sound quality in musical instruments.

các khoang có thể ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh trong các nhạc cụ.

research on cavums has advanced our knowledge of the respiratory system.

nghiên cứu về các khoang đã nâng cao kiến ​​thức của chúng ta về hệ hô hấp.

some animals have specialized cavums for different functions.

một số động vật có các khoang chuyên biệt cho các chức năng khác nhau.

understanding the cavums can help in surgical procedures.

hiểu các khoang có thể giúp trong các thủ tục phẫu thuật.

cavums are often examined during medical imaging tests.

các khoang thường được kiểm tra trong các xét nghiệm hình ảnh y tế.

the study of cavums is essential for developing new treatments.

nghiên cứu về các khoang rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay