cayugas

[Mỹ]/kaɪˈjuːɡəz/
[Anh]/kaiˈjuːɡəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành viên của người Cayuga, một bộ tộc người Mỹ bản địa nói tiếng Iroquoian.; Ngôn ngữ Cayuga, được nói bởi người Cayuga.

Cụm từ & Cách kết hợp

cayugas lake

hồ cayugas

cayugas tribe

người cayugas

cayugas nation

quốc gia cayugas

cayugas people

nhân dân cayugas

cayugas language

ngôn ngữ cayugas

cayugas culture

văn hóa cayugas

cayugas history

lịch sử cayugas

cayugas heritage

di sản cayugas

cayugas festival

lễ hội cayugas

cayugas artwork

tác phẩm nghệ thuật cayugas

Câu ví dụ

the cayugas are known for their beautiful plumage.

các cayugas nổi tiếng với bộ lông đẹp của chúng.

many people raise cayugas for their delicious meat.

nhiều người nuôi cayugas vì thịt ngon của chúng.

cayugas are a popular breed among duck enthusiasts.

cayugas là một giống phổ biến trong số những người yêu thích vịt.

we visited a farm that specializes in cayugas.

chúng tôi đã đến thăm một trang trại chuyên về cayugas.

cayugas can adapt well to different climates.

cayugas có thể thích nghi tốt với các khí hậu khác nhau.

breeding cayugas requires careful attention to their diet.

nuôi giống cayugas đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chế độ ăn uống của chúng.

we learned how to care for cayugas at the workshop.

chúng tôi đã học cách chăm sóc cayugas tại hội thảo.

cayugas are known for their friendly temperament.

cayugas nổi tiếng với tính cách thân thiện của chúng.

she has a special fondness for cayugas.

cô ấy có một tình yêu đặc biệt với cayugas.

raising cayugas can be a rewarding experience.

việc nuôi cayugas có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay