cayugas lake
hồ cayugas
cayugas tribe
người cayugas
cayugas nation
quốc gia cayugas
cayugas people
nhân dân cayugas
cayugas language
ngôn ngữ cayugas
cayugas culture
văn hóa cayugas
cayugas history
lịch sử cayugas
cayugas heritage
di sản cayugas
cayugas festival
lễ hội cayugas
cayugas artwork
tác phẩm nghệ thuật cayugas
the cayugas are known for their beautiful plumage.
các cayugas nổi tiếng với bộ lông đẹp của chúng.
many people raise cayugas for their delicious meat.
nhiều người nuôi cayugas vì thịt ngon của chúng.
cayugas are a popular breed among duck enthusiasts.
cayugas là một giống phổ biến trong số những người yêu thích vịt.
we visited a farm that specializes in cayugas.
chúng tôi đã đến thăm một trang trại chuyên về cayugas.
cayugas can adapt well to different climates.
cayugas có thể thích nghi tốt với các khí hậu khác nhau.
breeding cayugas requires careful attention to their diet.
nuôi giống cayugas đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chế độ ăn uống của chúng.
we learned how to care for cayugas at the workshop.
chúng tôi đã học cách chăm sóc cayugas tại hội thảo.
cayugas are known for their friendly temperament.
cayugas nổi tiếng với tính cách thân thiện của chúng.
she has a special fondness for cayugas.
cô ấy có một tình yêu đặc biệt với cayugas.
raising cayugas can be a rewarding experience.
việc nuôi cayugas có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
cayugas lake
hồ cayugas
cayugas tribe
người cayugas
cayugas nation
quốc gia cayugas
cayugas people
nhân dân cayugas
cayugas language
ngôn ngữ cayugas
cayugas culture
văn hóa cayugas
cayugas history
lịch sử cayugas
cayugas heritage
di sản cayugas
cayugas festival
lễ hội cayugas
cayugas artwork
tác phẩm nghệ thuật cayugas
the cayugas are known for their beautiful plumage.
các cayugas nổi tiếng với bộ lông đẹp của chúng.
many people raise cayugas for their delicious meat.
nhiều người nuôi cayugas vì thịt ngon của chúng.
cayugas are a popular breed among duck enthusiasts.
cayugas là một giống phổ biến trong số những người yêu thích vịt.
we visited a farm that specializes in cayugas.
chúng tôi đã đến thăm một trang trại chuyên về cayugas.
cayugas can adapt well to different climates.
cayugas có thể thích nghi tốt với các khí hậu khác nhau.
breeding cayugas requires careful attention to their diet.
nuôi giống cayugas đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến chế độ ăn uống của chúng.
we learned how to care for cayugas at the workshop.
chúng tôi đã học cách chăm sóc cayugas tại hội thảo.
cayugas are known for their friendly temperament.
cayugas nổi tiếng với tính cách thân thiện của chúng.
she has a special fondness for cayugas.
cô ấy có một tình yêu đặc biệt với cayugas.
raising cayugas can be a rewarding experience.
việc nuôi cayugas có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay