cbcs

[Mỹ]/siː.biːˈsiːz/
[Anh]/si.biˈsiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. nhà phát thanh công cộng Canada; tàu chở xe hơi; xét nghiệm máu đo tế bào máu
adj. rất dễ thương

Cụm từ & Cách kết hợp

cbcs test

Vietnamese_translation

cbcs panel

Vietnamese_translation

multiple cbcs

Vietnamese_translation

serial cbcs

Vietnamese_translation

routine cbcs

Vietnamese_translation

daily cbcs

Vietnamese_translation

abnormal cbcs

Vietnamese_translation

perform cbcs

Vietnamese_translation

order cbcs

Vietnamese_translation

weekly cbcs

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the cbcs framework has been adopted by major financial institutions worldwide.

Khung CBBS đã được các tổ chức tài chính lớn trên toàn thế giới áp dụng.

banks must comply with cbcs regulations to ensure data security and privacy.

Ngân hàng phải tuân thủ các quy định CBBS để đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu.

the cbcs standards were updated last year to address emerging challenges in banking.

Chuẩn CBBS đã được cập nhật vào năm ngoái để giải quyết các thách thức mới trong lĩnh vực ngân hàng.

successful implementation of cbcs requires significant technological investment.

Việc triển khai thành công CBBS đòi hỏi đầu tư công nghệ đáng kể.

many financial institutions are seeking cbcs certification to improve market credibility.

Nhiều tổ chức tài chính đang tìm kiếm chứng nhận CBBS để nâng cao uy tín trên thị trường.

the cbcs guidelines provide a comprehensive approach to operational risk management.

Hướng dẫn CBBS cung cấp một phương pháp toàn diện để quản lý rủi ro hoạt động.

following cbcs protocols can help prevent financial fraud and money laundering.

Việc tuân thủ các quy trình CBBS có thể giúp ngăn chặn gian lận tài chính và rửa tiền.

the cbcs system integrates multiple data sources for comprehensive credit analysis.

Hệ thống CBBS tích hợp nhiều nguồn dữ liệu để phân tích tín dụng toàn diện.

regulatory bodies oversee cbcs compliance across the international banking sector.

Các cơ quan quản lý giám sát việc tuân thủ CBBS trên toàn ngành ngân hàng quốc tế.

training programs are essential for successful cbcs implementation across organizations.

Các chương trình đào tạo là cần thiết cho việc triển khai CBBS thành công trong các tổ chức.

the cbcs framework emphasizes transparency and accountability in financial reporting.

Khung CBBS nhấn mạnh tính minh bạch và trách nhiệm trong báo cáo tài chính.

organizations must undergo regular audits to maintain their cbcs certification status.

Các tổ chức phải trải qua kiểm toán định kỳ để duy trì trạng thái chứng nhận CBBS của họ.

international banks collaborate on cbcs best practices to enhance global financial stability.

Các ngân hàng quốc tế hợp tác về các thực hành tốt nhất của CBBS để tăng cường ổn định tài chính toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay