cecities

[Mỹ]/ˈsɛsɪti/
[Anh]/ˈsɛsət̬i/

Dịch

n. mù lòa, khuyết tật thị giác; mù lòa, khuyết tật thị giác; mù lòa, không nhìn thấy (thơ ca)

Cụm từ & Cách kết hợp

cecity limits

giới hạn của thành phố

cecity council

hội đồng thành phố

cecity planning

quy hoạch thành phố

cecity life

cuộc sống ở thành phố

cecity services

dịch vụ của thành phố

cecity center

trung tâm thành phố

cecity development

phát triển thành phố

cecity infrastructure

hạ tầng thành phố

cecity growth

sự phát triển của thành phố

cecity zoning

quy hoạch sử dụng đất của thành phố

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay