cedi exchange
trao đổi cedi
cedi value
giá trị cedi
cedi rate
tỷ giá cedi
cedi currency
tiền tệ cedi
cedi notes
tiền giấy cedi
cedi bills
tiền giấy cedi
cedi payment
thanh toán cedi
cedi conversion
chuyển đổi cedi
cedi coins
tiền xu cedi
cedi market
thị trường cedi
the currency of ghana is the cedi.
tiền tệ của ghana là cedi.
i exchanged my dollars for cedis.
Tôi đã đổi đô la của mình lấy cedi.
the price is listed in cedis.
Giá được niêm yết bằng cedi.
he saved up cedis for his vacation.
Anh ấy tiết kiệm cedi để đi nghỉ dưỡng.
she found a wallet with cedis inside.
Cô ấy tìm thấy một ví có cedi bên trong.
prices have increased in cedis over the years.
Giá đã tăng lên theo cedi trong những năm qua.
can you convert euros to cedis?
Bạn có thể đổi euro sang cedi được không?
the bank offers a good exchange rate for cedis.
Ngân hàng cung cấp tỷ giá hối đoái tốt cho cedi.
he donated cedis to the local charity.
Anh ấy đã quyên góp cedi cho tổ chức từ thiện địa phương.
she earned cedis from selling handmade crafts.
Cô ấy kiếm được cedi từ việc bán đồ thủ công tự làm.
cedi exchange
trao đổi cedi
cedi value
giá trị cedi
cedi rate
tỷ giá cedi
cedi currency
tiền tệ cedi
cedi notes
tiền giấy cedi
cedi bills
tiền giấy cedi
cedi payment
thanh toán cedi
cedi conversion
chuyển đổi cedi
cedi coins
tiền xu cedi
cedi market
thị trường cedi
the currency of ghana is the cedi.
tiền tệ của ghana là cedi.
i exchanged my dollars for cedis.
Tôi đã đổi đô la của mình lấy cedi.
the price is listed in cedis.
Giá được niêm yết bằng cedi.
he saved up cedis for his vacation.
Anh ấy tiết kiệm cedi để đi nghỉ dưỡng.
she found a wallet with cedis inside.
Cô ấy tìm thấy một ví có cedi bên trong.
prices have increased in cedis over the years.
Giá đã tăng lên theo cedi trong những năm qua.
can you convert euros to cedis?
Bạn có thể đổi euro sang cedi được không?
the bank offers a good exchange rate for cedis.
Ngân hàng cung cấp tỷ giá hối đoái tốt cho cedi.
he donated cedis to the local charity.
Anh ấy đã quyên góp cedi cho tổ chức từ thiện địa phương.
she earned cedis from selling handmade crafts.
Cô ấy kiếm được cedi từ việc bán đồ thủ công tự làm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay