cedras

[Mỹ]/ˈsɛdrɑːs/
[Anh]/ˈsɛdrɑːs/

Dịch

n. proper noun

Cụm từ & Cách kết hợp

cedras tree

cedras wood

cedras bark

cedras roots

cedras leaves

cedras oil

cedras scent

cedras resin

cedras type

cedras species

Câu ví dụ

cedras's rule in haiti ended after international pressure forced his resignation.

Chính phủ chuyển tiếp đã cam kết nhường quyền lực cho chính quyền được bầu cử dân chủ.

the cedras administration was accused of numerous human rights violations during its tenure.

Các ghi chép lịch sử cho thấy vương quốc đã bị buộc phải nhường đất sau chiến tranh.

many historians argue that cedras's policies contributed to the country's economic decline.

Công ty đã quyết định nhượng quyền kiểm soát công ty con cho đối tác địa phương của mình.

cedras's departure from haiti was a pivotal moment for the restoration of democracy.

Theo hiệp ước, bên thua cuộc phải nhường đất cho bên chiến thắng.

the cedras family has remained relatively private after the political turmoil.

Giám đốc điều hành già cuối cùng đã nhường vị trí của mình cho người kế nhiệm trẻ hơn.

cedras's trial was postponed several times due to legal complications.

Gã khổng lồ phần mềm đã quản lý để nhường thị phần cho các đối thủ mới nổi.

opposition leaders blamed cedras for the surge in political violence.

Áp lực từ cộng đồng quốc tế đã buộc nhà lãnh đạo phải nhượng quyền.

cedras's supporters claimed he acted to restore order after the coup.

Cả hai ứng cử viên đều từ chối nhượng bộ trong cuộc tranh luận truyền hình gay gắt.

the legacy of cedras continues to influence haitian politics to this day.

Ngân hàng yêu cầu người vay nhượng quyền sở hữu các tài sản thế chấp.

cedras's testimony revealed key details about the coup's planning.

Nhà vô địch trước đây đã phải nhường danh hiệu do chấn thương nghiêm trọng.

during his exile, cedras lived under an assumed name in a neighboring country.

Thật không khôn ngoan khi nhượng bộ ảnh hưởng ở một khu vực có tầm quan trọng chiến lược như vậy.

scholars often compare cedras's regime with other military dictatorships of the era.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay