cedrat

[Mỹ]/ˈsɛdræt/
[Anh]/ˈsɛd.ræt/

Dịch

n. Một loại trái cây họ cam quýt có vị chua, hương thơm.

Cụm từ & Cách kết hợp

cedrat fruit

thơm

cedrat oil

dầu thơm

cedrat tree

cây thơm

cedrat zest

vỏ thơm

cedrat extract

chiết xuất thơm

cedrat fragrance

mùi thơm của quả thơm

cedrat flavor

vị thơm

cedrat essence

tinh chất thơm

cedrat infusion

trà thơm

cedrat tea

trà thơm

Câu ví dụ

the cedrat tree produces fragrant fruit.

cây tắc sản xuất quả thơm.

she used cedrat in her cooking for added flavor.

cô ấy sử dụng tắc trong nấu ăn để thêm hương vị.

cedrat essential oil is popular in aromatherapy.

dầu tinh chất tắc phổ biến trong liệu pháp hương thơm.

the cedrat fruit is rich in vitamin c.

quả tắc giàu vitamin c.

he enjoys the refreshing taste of cedrat lemonade.

anh ấy thích vị thanh mát của chanh tắc.

cedrat is often used in perfumes for its unique scent.

tắc thường được sử dụng trong nước hoa vì mùi hương độc đáo của nó.

the cedrat peel can be used in desserts.

vỏ tắc có thể được sử dụng trong các món tráng miệng.

cedrat trees thrive in warm climates.

cây tắc phát triển mạnh ở vùng khí hậu ấm áp.

many people love the fragrance of fresh cedrat.

rất nhiều người yêu thích mùi thơm của tắc tươi.

she added cedrat zest to enhance the dish.

cô ấy thêm vỏ tắc để tăng hương vị cho món ăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay