high celerities
những tốc độ cao
varied celerities
những tốc độ khác nhau
distinct celerities
những tốc độ khác biệt
rapid celerities
những tốc độ nhanh chóng
measured celerities
những tốc độ được đo
average celerities
những tốc độ trung bình
effective celerities
những tốc độ hiệu quả
variable celerities
những tốc độ biến đổi
optimal celerities
những tốc độ tối ưu
increased celerities
những tốc độ tăng lên
the celerities of the athletes amazed the audience.
sự nhanh nhẹn của các vận động viên đã khiến khán giả kinh ngạc.
she was impressed by the celerities of the new computer.
cô ấy đã rất ấn tượng bởi tốc độ của máy tính mới.
different species exhibit various celerities in their movements.
các loài khác nhau thể hiện các mức độ nhanh nhẹn khác nhau trong chuyển động của chúng.
the celerities of the trains vary depending on the route.
tốc độ của các chuyến tàu khác nhau tùy thuộc vào tuyến đường.
in sports, celerities can determine the outcome of a game.
trong thể thao, tốc độ có thể quyết định kết quả của một trận đấu.
the scientist measured the celerities of the chemical reactions.
nhà khoa học đã đo tốc độ của các phản ứng hóa học.
his celerities in solving problems made him a valuable team member.
khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thành viên có giá trị của đội.
understanding the celerities of market trends is crucial for investors.
hiểu được tốc độ của các xu hướng thị trường là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.
the celerities of different animals can be fascinating to study.
tốc độ của các loài động vật khác nhau có thể rất thú vị để nghiên cứu.
in the digital age, the celerities of information flow are unprecedented.
trong thời đại kỹ thuật số, tốc độ truyền tải thông tin là chưa từng có.
high celerities
những tốc độ cao
varied celerities
những tốc độ khác nhau
distinct celerities
những tốc độ khác biệt
rapid celerities
những tốc độ nhanh chóng
measured celerities
những tốc độ được đo
average celerities
những tốc độ trung bình
effective celerities
những tốc độ hiệu quả
variable celerities
những tốc độ biến đổi
optimal celerities
những tốc độ tối ưu
increased celerities
những tốc độ tăng lên
the celerities of the athletes amazed the audience.
sự nhanh nhẹn của các vận động viên đã khiến khán giả kinh ngạc.
she was impressed by the celerities of the new computer.
cô ấy đã rất ấn tượng bởi tốc độ của máy tính mới.
different species exhibit various celerities in their movements.
các loài khác nhau thể hiện các mức độ nhanh nhẹn khác nhau trong chuyển động của chúng.
the celerities of the trains vary depending on the route.
tốc độ của các chuyến tàu khác nhau tùy thuộc vào tuyến đường.
in sports, celerities can determine the outcome of a game.
trong thể thao, tốc độ có thể quyết định kết quả của một trận đấu.
the scientist measured the celerities of the chemical reactions.
nhà khoa học đã đo tốc độ của các phản ứng hóa học.
his celerities in solving problems made him a valuable team member.
khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một thành viên có giá trị của đội.
understanding the celerities of market trends is crucial for investors.
hiểu được tốc độ của các xu hướng thị trường là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.
the celerities of different animals can be fascinating to study.
tốc độ của các loài động vật khác nhau có thể rất thú vị để nghiên cứu.
in the digital age, the celerities of information flow are unprecedented.
trong thời đại kỹ thuật số, tốc độ truyền tải thông tin là chưa từng có.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay