celesta

[Mỹ]/səˈlɛstə/
[Anh]/səˈlestə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một nhạc cụ bàn phím nhỏ với các tấm thép tạo ra âm thanh giống như chuông.
Word Forms
số nhiềucelestas

Cụm từ & Cách kết hợp

celesta music

âm nhạc đàn celesta

celesta sound

tiếng đàn celesta

celesta player

người chơi đàn celesta

celesta notes

nốt nhạc đàn celesta

celesta instrument

dàn celesta

celesta performance

biểu diễn đàn celesta

celesta piece

tác phẩm đàn celesta

celesta tones

trầm ấm của đàn celesta

celesta melody

giai điệu đàn celesta

celesta concert

buổi hòa nhạc đàn celesta

Câu ví dụ

the celesta adds a magical touch to the orchestra.

cây celesta thêm vào một nét kỳ diệu cho dàn nhạc.

she played the celesta beautifully in the concert.

cô ấy chơi celesta một cách tuyệt vời trong buổi hòa nhạc.

the composer featured the celesta in his latest symphony.

nhà soạn nhạc đã sử dụng celesta trong bản giao hưởng mới nhất của mình.

listening to the celesta brings back childhood memories.

nghe celesta gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.

many film scores use the celesta for a whimsical effect.

nhiều bản nhạc phim sử dụng celesta để tạo hiệu ứng vui tươi.

the celesta's soft tones create a dreamlike atmosphere.

những âm điệu nhẹ nhàng của celesta tạo ra một không khí như trong mơ.

he learned to play the celesta during his music studies.

anh ấy đã học chơi celesta trong quá trình học âm nhạc của mình.

the celesta is often used in ballet performances.

celesta thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn ballet.

her favorite instrument is the celesta, for its unique sound.

dụng cụ âm nhạc yêu thích của cô ấy là celesta, vì âm thanh độc đáo của nó.

in the piece, the celesta plays a haunting melody.

trong bản nhạc, celesta chơi một giai điệu ám ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay