celestas

[Mỹ]/sɪˈlɛstəs/
[Anh]/səˈlɛstəs/

Dịch

n.Một loại đàn dây thép.; Một tên gọi nữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

celestas realm

vương quốc celestas

celestas light

ánh sáng celestas

celestas song

bản nhạc celestas

celestas energy

năng lượng celestas

celestas vision

tầm nhìn celestas

celestas path

con đường celestas

celestas dance

điệu nhảy celestas

celestas spirit

linh hồn celestas

celestas harmony

sự hòa hợp celestas

celestas blessing

phước lành celestas

Câu ví dụ

celestas are often used in celestial navigation.

các thiên thể thường được sử dụng trong thiên văn hàng hải.

many astronomers study the movements of celestas.

nhiều nhà thiên văn học nghiên cứu các chuyển động của các thiên thể.

celestas can provide valuable data for space missions.

các thiên thể có thể cung cấp dữ liệu có giá trị cho các nhiệm vụ không gian.

understanding celestas is crucial for astrophysics.

hiểu các thiên thể rất quan trọng đối với vật lý thiên văn.

celestas help us learn more about the universe.

các thiên thể giúp chúng ta tìm hiểu thêm về vũ trụ.

scientists are developing new technologies to study celestas.

các nhà khoa học đang phát triển các công nghệ mới để nghiên cứu các thiên thể.

celestas are essential tools for modern astronomy.

các thiên thể là những công cụ thiết yếu cho thiên văn học hiện đại.

many cultures have myths about celestas.

nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại về các thiên thể.

celestas can be observed with the naked eye.

có thể quan sát các thiên thể bằng mắt thường.

celestas play a significant role in navigation history.

các thiên thể đóng vai trò quan trọng trong lịch sử hàng hải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay