celestials

[US]/ˈsɛlɪʃ.əlz/
[UK]/ˌsel.iˈʃəl.z/
Frequency: Very High

Translation

n. Sinh vật hoặc đối tượng đến từ thiên đường hoặc bầu trời.

Phrases & Collocations

celestials align

các thiên thể đối thẳng

celestials guide

các thiên thể dẫn đường

celestials dance

các thiên thể nhảy múa

celestials shine

các thiên thể tỏa sáng

celestials speak

các thiên thể nói

celestials watch

các thiên thể quan sát

celestials reveal

các thiên thể tiết lộ

celestials create

các thiên thể tạo ra

celestials inspire

các thiên thể truyền cảm hứng

celestials connect

các thiên thể kết nối

Example Sentences

the celestials guide us through the night.

các thiên thể dẫn đường cho chúng ta trong đêm.

many believe that celestials influence our fate.

nhiều người tin rằng các thiên thể ảnh hưởng đến số phận của chúng ta.

celestials are often depicted in ancient myths.

các thiên thể thường được mô tả trong các câu chuyện thần thoại cổ đại.

she gazed at the celestials with wonder.

Cô ấy nhìn lên các thiên thể với sự kinh ngạc.

the celestials twinkled brightly in the sky.

các thiên thể lấp lánh rực rỡ trên bầu trời.

celestials have fascinated humans for centuries.

các thiên thể đã thu hút con người trong nhiều thế kỷ.

astrologers study the movements of celestials.

các nhà chiêm tinh nghiên cứu chuyển động của các thiên thể.

in art, celestials symbolize beauty and mystery.

trong nghệ thuật, các thiên thể tượng trưng cho vẻ đẹp và sự bí ẩn.

celestials are often associated with divine power.

các thiên thể thường gắn liền với sức mạnh thần thánh.

she felt a connection to the celestials above.

Cô ấy cảm thấy có sự kết nối với các thiên thể trên cao.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now