celestion

[Mỹ]/kəˈlɛstiən/
[Anh]/kəˈlɛstiən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềucelestions

Cụm từ & Cách kết hợp

celestion speakers

celestion guitar

celestion drivers

blue celestion

green celestion

celestion vintage

vintage celestion

celestion powered

celestion 12

classic celestion

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay