celibately

[Mỹ]/ˈselɪbətli/
[Anh]/ˈselɪbeɪtli/

Dịch

adv. theo cách ăn chay; bằng cách sống một cuộc sống kiêng tị tình dục.

Cụm từ & Cách kết hợp

live celibately

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

she lived celibately for many years after her divorce.

Cô ấy sống độc thân trong nhiều năm sau khi ly hôn.

he chose to remain celibately throughout his religious training.

Anh ấy chọn sống độc thân trong suốt quá trình đào tạo tôn giáo của mình.

the monk committed to living celibately as part of his vows.

Các tu sĩ cam kết sống độc thân như một phần trong lời thề của mình.

many practitioners decide to live celibately during intensive meditation retreats.

Nhiều người thực hành quyết định sống độc thân trong các khóa tu thiền chuyên sâu.

she maintained a celibately lifestyle while focusing on her career.

Cô ấy duy trì lối sống độc thân trong khi tập trung vào sự nghiệp của mình.

the priest vowed to serve celibately without compromise.

Linh mục đã thề sẽ phục vụ độc thân mà không thỏa hiệp.

some athletes train celibately during important competition seasons.

Một số vận động viên tập luyện độc thân trong các mùa thi đấu quan trọng.

he responded to her advances by explaining he preferred to live celibately.

Anh ấy trả lời những tiến bộ của cô ấy bằng cách giải thích rằng anh ấy thích sống độc thân.

the order requires members to behave celibately at all times.

Hội yêu cầu các thành viên cư xử độc thân mọi lúc.

after the breakup, she decided to stay celibately for a while.

Sau khi chia tay, cô ấy quyết định ở độc thân một thời gian.

the ancient tradition demands practitioners to live celibately in the monastery.

Truyền thống cổ xưa đòi hỏi các học viên phải sống độc thân trong tu viện.

she wrote about her experience of going celibately through that challenging period.

Cô ấy viết về trải nghiệm sống độc thân của mình trong giai đoạn khó khăn đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay