celibates

[Mỹ]/ˈsɛlɪbɪts/
[Anh]/ˈsɛl.ə.beɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Người chưa kết hôn chọn không có quan hệ tình dục.

Cụm từ & Cách kết hợp

celibates in society

những người sống độc thân trong xã hội

celibates and relationships

những người sống độc thân và các mối quan hệ

celibates by choice

những người sống độc thân theo lựa chọn

celibates in history

những người sống độc thân trong lịch sử

celibates for life

những người sống độc thân trọn đời

celibates and faith

những người sống độc thân và đức tin

celibates in culture

những người sống độc thân trong văn hóa

celibates and sexuality

những người sống độc thân và tình dục

celibates in literature

những người sống độc thân trong văn học

celibates and spirituality

những người sống độc thân và tâm linh

Câu ví dụ

many celibates choose a life of solitude.

Nhiều người độc thân chọn một cuộc sống ẩn dật.

celibates often dedicate their lives to spiritual pursuits.

Những người độc thân thường dành cả cuộc đời cho các mục đích tinh thần.

some celibates find community among like-minded individuals.

Một số người độc thân tìm thấy sự gắn kết trong cộng đồng những người có cùng chí hướng.

celibates may experience challenges in relationships.

Những người độc thân có thể gặp phải những thách thức trong các mối quan hệ.

many celibates believe in the importance of personal growth.

Nhiều người độc thân tin vào tầm quan trọng của sự phát triển cá nhân.

celibates often engage in deep self-reflection.

Những người độc thân thường tham gia vào sự chiêm nghiệm sâu sắc về bản thân.

some celibates take vows of silence.

Một số người độc thân thề giữ im lặng.

celibates may participate in communal living arrangements.

Những người độc thân có thể tham gia vào các sắp xếp sinh sống cộng đồng.

many celibates find fulfillment in their work.

Nhiều người độc thân tìm thấy sự viên mãn trong công việc của họ.

celibates often seek out mentorship opportunities.

Những người độc thân thường tìm kiếm cơ hội được cố vấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay