celibates in society
những người sống độc thân trong xã hội
celibates and relationships
những người sống độc thân và các mối quan hệ
celibates by choice
những người sống độc thân theo lựa chọn
celibates in history
những người sống độc thân trong lịch sử
celibates for life
những người sống độc thân trọn đời
celibates and faith
những người sống độc thân và đức tin
celibates in culture
những người sống độc thân trong văn hóa
celibates and sexuality
những người sống độc thân và tình dục
celibates in literature
những người sống độc thân trong văn học
celibates and spirituality
những người sống độc thân và tâm linh
many celibates choose a life of solitude.
Nhiều người độc thân chọn một cuộc sống ẩn dật.
celibates often dedicate their lives to spiritual pursuits.
Những người độc thân thường dành cả cuộc đời cho các mục đích tinh thần.
some celibates find community among like-minded individuals.
Một số người độc thân tìm thấy sự gắn kết trong cộng đồng những người có cùng chí hướng.
celibates may experience challenges in relationships.
Những người độc thân có thể gặp phải những thách thức trong các mối quan hệ.
many celibates believe in the importance of personal growth.
Nhiều người độc thân tin vào tầm quan trọng của sự phát triển cá nhân.
celibates often engage in deep self-reflection.
Những người độc thân thường tham gia vào sự chiêm nghiệm sâu sắc về bản thân.
some celibates take vows of silence.
Một số người độc thân thề giữ im lặng.
celibates may participate in communal living arrangements.
Những người độc thân có thể tham gia vào các sắp xếp sinh sống cộng đồng.
many celibates find fulfillment in their work.
Nhiều người độc thân tìm thấy sự viên mãn trong công việc của họ.
celibates often seek out mentorship opportunities.
Những người độc thân thường tìm kiếm cơ hội được cố vấn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay