celosias

[Mỹ]/səˈlɒʊʒə/
[Anh]/səˈloʊʒiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một chi của các loài thực vật có hoa, được đặc trưng bởi những cụm hoa giống như lông vũ có màu sắc rực rỡ.

Cụm từ & Cách kết hợp

celosia flower

hoa celosia

celosia plant

cây celosia

celosia seeds

hạt giống celosia

celosia garden

vườn celosia

celosia varieties

các giống celosia

celosia arrangement

bố trí celosia

celosia care

chăm sóc celosia

celosia colors

màu sắc celosia

celosia blooms

nụ hoa celosia

celosia display

trưng bày celosia

Câu ví dụ

celosia flowers add vibrant colors to any garden.

Hoa celosia thêm màu sắc sống động cho bất kỳ khu vườn nào.

many people enjoy the unique shape of celosia blooms.

Nhiều người thích hình dạng độc đáo của hoa celosia.

celosia is often used in floral arrangements for its texture.

Celosia thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa vì kết cấu của nó.

in summer, celosia thrives in warm weather.

Vào mùa hè, celosia phát triển mạnh trong thời tiết ấm áp.

celosia can be grown from seeds or transplants.

Celosia có thể được trồng từ hạt giống hoặc cây con.

gardeners appreciate celosia for its low maintenance needs.

Người làm vườn đánh giá cao celosia vì nhu cầu bảo trì thấp của nó.

celosia varieties come in various colors like red and yellow.

Các giống celosia có nhiều màu sắc khác nhau như đỏ và vàng.

celosia is known for attracting butterflies to the garden.

Celosia nổi tiếng là thu hút ngắt đến vườn.

using celosia in landscaping can create a stunning display.

Sử dụng celosia trong cảnh quan có thể tạo ra một màn trình diễn ngoạn mục.

celosia is often found in tropical and subtropical regions.

Celosia thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay