celtuce

[Mỹ]/ˈsɛl.tʃuː/
[Anh]/ˈsɛl.trəs/

Dịch

n. Một loại rau lá xanh với thân giòn và hương vị nhẹ nhàng, tương tự như cần tây và xà lách.; Cần tây xà lách (một loại rau lá xanh).
Word Forms
số nhiềuceltuces

Cụm từ & Cách kết hợp

celtuce salad

salad rau celtuce

celtuce soup

súp rau celtuce

celtuce stir-fry

rau celtuce xào

celtuce wrap

bánh cuốn rau celtuce

celtuce juice

nước ép rau celtuce

celtuce dish

món rau celtuce

celtuce recipe

công thức rau celtuce

celtuce garnish

trang trí rau celtuce

celtuce leaves

lá rau celtuce

celtuce stalks

thân rau celtuce

Câu ví dụ

celtuce is a popular vegetable in asian cuisine.

rau celtuce là một loại rau phổ biến trong ẩm thực châu Á.

you can use celtuce in salads for added crunch.

bạn có thể sử dụng celtuce trong salad để tăng thêm độ giòn.

celtuce can be stir-fried with garlic for a quick dish.

celtuce có thể xào với tỏi để có một món ăn nhanh.

many people enjoy celtuce for its unique flavor.

rất nhiều người thích ăn celtuce vì hương vị độc đáo của nó.

in china, celtuce is often used in hot pot.

ở Trung Quốc, celtuce thường được sử dụng trong lẩu.

growing celtuce in your garden can be rewarding.

trồng celtuce trong vườn của bạn có thể là một phần thưởng.

celtuce is rich in vitamins and minerals.

celtuce giàu vitamin và khoáng chất.

try adding celtuce to your next stir-fry recipe.

hãy thử thêm celtuce vào công thức xào tiếp theo của bạn.

celtuce can be eaten raw or cooked.

celtuce có thể ăn sống hoặc nấu chín.

farmers are increasingly growing celtuce for local markets.

những người nông dân ngày càng trồng celtuce để bán tại các thị trường địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay