| số nhiều | cenobites |
cenobite monk
nhà sư cenobite
cenobite order
thứ tự cenobite
cenobite community
cộng đồng cenobite
cenobite lifestyle
phong cách sống của cenobite
cenobite tradition
truyền thống cenobite
cenobite beliefs
niềm tin của cenobite
cenobite practices
thực hành của cenobite
cenobite rules
luật lệ của cenobite
cenobite vows
tuyên thệ của cenobite
cenobite life
cuộc sống của cenobite
the cenobite community lived in harmony.
cộng đồng cenobite sống hài hòa.
many stories feature a cenobite as a central character.
nhiều câu chuyện có một cenobite là nhân vật trung tâm.
the cenobite's teachings emphasized discipline and unity.
những lời dạy của cenobite nhấn mạnh kỷ luật và đoàn kết.
in literature, a cenobite often represents a life of contemplation.
trong văn học, một cenobite thường đại diện cho một cuộc sống chiêm nghiệm.
the cenobite lifestyle is dedicated to spiritual growth.
phong cách sống của cenobite dành cho sự phát triển tinh thần.
he admired the cenobite for his wisdom and patience.
anh ngưỡng mộ cenobite vì sự khôn ngoan và kiên nhẫn của anh ấy.
the cenobite's presence brought peace to the village.
sự hiện diện của cenobite mang lại hòa bình cho ngôi làng.
they sought the guidance of a cenobite during their journey.
họ tìm kiếm sự hướng dẫn của một cenobite trong suốt hành trình của họ.
the cenobite's rituals were deeply respected by the locals.
những nghi lễ của cenobite được người dân địa phương tôn trọng sâu sắc.
in the monastery, the cenobite shared stories of old.
trong tu viện, cenobite chia sẻ những câu chuyện cổ.
cenobite monk
nhà sư cenobite
cenobite order
thứ tự cenobite
cenobite community
cộng đồng cenobite
cenobite lifestyle
phong cách sống của cenobite
cenobite tradition
truyền thống cenobite
cenobite beliefs
niềm tin của cenobite
cenobite practices
thực hành của cenobite
cenobite rules
luật lệ của cenobite
cenobite vows
tuyên thệ của cenobite
cenobite life
cuộc sống của cenobite
the cenobite community lived in harmony.
cộng đồng cenobite sống hài hòa.
many stories feature a cenobite as a central character.
nhiều câu chuyện có một cenobite là nhân vật trung tâm.
the cenobite's teachings emphasized discipline and unity.
những lời dạy của cenobite nhấn mạnh kỷ luật và đoàn kết.
in literature, a cenobite often represents a life of contemplation.
trong văn học, một cenobite thường đại diện cho một cuộc sống chiêm nghiệm.
the cenobite lifestyle is dedicated to spiritual growth.
phong cách sống của cenobite dành cho sự phát triển tinh thần.
he admired the cenobite for his wisdom and patience.
anh ngưỡng mộ cenobite vì sự khôn ngoan và kiên nhẫn của anh ấy.
the cenobite's presence brought peace to the village.
sự hiện diện của cenobite mang lại hòa bình cho ngôi làng.
they sought the guidance of a cenobite during their journey.
họ tìm kiếm sự hướng dẫn của một cenobite trong suốt hành trình của họ.
the cenobite's rituals were deeply respected by the locals.
những nghi lễ của cenobite được người dân địa phương tôn trọng sâu sắc.
in the monastery, the cenobite shared stories of old.
trong tu viện, cenobite chia sẻ những câu chuyện cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay