cenozoics

[US]/sɪˈnoʊzɒɪks/
[UK]/siːˈnoʊzoʊɪks/

Translation

n. Kỷ Đệ Tứ, một thời kỳ địa chất bắt đầu cách đây khoảng 66 triệu năm và kéo dài đến ngày nay.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng của Kỷ Đệ Tứ.

Phrases & Collocations

cenozoics era

kỷ đại tân sinh

cenozoics period

thời kỳ tân sinh

cenozoics fossils

thảng tích tân sinh

cenozoics climate

khí hậu tân sinh

cenozoics mammals

thú có vú thời kỳ tân sinh

cenozoics evolution

sự tiến hóa thời kỳ tân sinh

cenozoics geology

địa chất học thời kỳ tân sinh

cenozoics species

loài sinh vật thời kỳ tân sinh

cenozoics biodiversity

đa dạng sinh học thời kỳ tân sinh

cenozoics events

các sự kiện thời kỳ tân sinh

Example Sentences

the cenozoics period is known for the rise of mammals.

thời kỳ cenozoi được biết đến với sự trỗi dậy của các loài động vật có vú.

scientists study cenozoics to understand earth's climate changes.

các nhà khoa học nghiên cứu cenozoi để hiểu các biến đổi khí hậu của trái đất.

many fossils from the cenozoics provide insights into ancient life.

nhiều hóa thạch từ cenozoi cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống cổ đại.

the cenozoics is divided into three epochs: paleogene, neogene, and quaternary.

cenozoi được chia thành ba kỷ: paleogene, neogene và quaternary.

during the cenozoics, the continents moved closer to their current positions.

trong suốt cenozoi, các lục địa đã di chuyển gần hơn với vị trí hiện tại của chúng.

the extinction events of the cenozoics shaped the evolution of many species.

các sự kiện tuyệt chủng của cenozoi đã định hình sự tiến hóa của nhiều loài.

researchers are examining the cenozoics for clues about future biodiversity.

các nhà nghiên cứu đang xem xét cenozoi để tìm kiếm manh mối về đa dạng sinh học trong tương lai.

the cenozoics saw the emergence of modern flora and fauna.

cenozoi chứng kiến sự xuất hiện của thực vật và động vật hiện đại.

understanding the cenozoics helps us grasp the history of life on earth.

hiểu về cenozoi giúp chúng ta nắm bắt lịch sử của sự sống trên trái đất.

the climate during the cenozoics was significantly different from today.

khí hậu trong suốt cenozoi khác biệt đáng kể so với ngày nay.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now