censoring content
xét duyệt nội dung
censoring speech
xét duyệt ngôn luận
censoring media
xét duyệt phương tiện truyền thông
censoring information
xét duyệt thông tin
censoring thoughts
xét duyệt suy nghĩ
censoring books
xét duyệt sách
censoring art
xét duyệt nghệ thuật
censoring opinions
xét duyệt ý kiến
censoring websites
xét duyệt các trang web
censoring films
xét duyệt phim
the government is censoring the news to control public opinion.
chính phủ đang kiểm duyệt tin tức để kiểm soát dư luận.
censoring books can limit access to important ideas.
việc kiểm duyệt sách có thể hạn chế khả năng tiếp cận những ý tưởng quan trọng.
many believe that censoring art is a violation of freedom of expression.
nhiều người tin rằng việc kiểm duyệt nghệ thuật là vi phạm quyền tự do biểu đạt.
censoring online content has become a controversial topic.
việc kiểm duyệt nội dung trực tuyến đã trở thành một chủ đề gây tranh cãi.
some countries are known for censoring social media platforms.
một số quốc gia nổi tiếng vì kiểm duyệt các nền tảng mạng xã hội.
censoring films can alter the original message of the director.
việc kiểm duyệt phim có thể làm thay đổi thông điệp ban đầu của đạo diễn.
debates about censoring music often arise during political elections.
các cuộc tranh luận về việc kiểm duyệt âm nhạc thường nảy sinh trong các cuộc bầu cử chính trị.
censoring information during a crisis can lead to misinformation.
việc kiểm duyệt thông tin trong một cuộc khủng hoảng có thể dẫn đến thông tin sai lệch.
censoring educational materials can hinder student learning.
việc kiểm duyệt tài liệu giáo dục có thể cản trở việc học tập của học sinh.
there is a fine line between censoring and protecting the public.
có một ranh giới mong manh giữa việc kiểm duyệt và bảo vệ công chúng.
censoring content
xét duyệt nội dung
censoring speech
xét duyệt ngôn luận
censoring media
xét duyệt phương tiện truyền thông
censoring information
xét duyệt thông tin
censoring thoughts
xét duyệt suy nghĩ
censoring books
xét duyệt sách
censoring art
xét duyệt nghệ thuật
censoring opinions
xét duyệt ý kiến
censoring websites
xét duyệt các trang web
censoring films
xét duyệt phim
the government is censoring the news to control public opinion.
chính phủ đang kiểm duyệt tin tức để kiểm soát dư luận.
censoring books can limit access to important ideas.
việc kiểm duyệt sách có thể hạn chế khả năng tiếp cận những ý tưởng quan trọng.
many believe that censoring art is a violation of freedom of expression.
nhiều người tin rằng việc kiểm duyệt nghệ thuật là vi phạm quyền tự do biểu đạt.
censoring online content has become a controversial topic.
việc kiểm duyệt nội dung trực tuyến đã trở thành một chủ đề gây tranh cãi.
some countries are known for censoring social media platforms.
một số quốc gia nổi tiếng vì kiểm duyệt các nền tảng mạng xã hội.
censoring films can alter the original message of the director.
việc kiểm duyệt phim có thể làm thay đổi thông điệp ban đầu của đạo diễn.
debates about censoring music often arise during political elections.
các cuộc tranh luận về việc kiểm duyệt âm nhạc thường nảy sinh trong các cuộc bầu cử chính trị.
censoring information during a crisis can lead to misinformation.
việc kiểm duyệt thông tin trong một cuộc khủng hoảng có thể dẫn đến thông tin sai lệch.
censoring educational materials can hinder student learning.
việc kiểm duyệt tài liệu giáo dục có thể cản trở việc học tập của học sinh.
there is a fine line between censoring and protecting the public.
có một ranh giới mong manh giữa việc kiểm duyệt và bảo vệ công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay