suppressing emotions
kìm chế cảm xúc
suppressing dissent
kìm hãm bất đồng
suppressing the urge
kìm chế thôi thúc
suppressing inflation
kiểm soát lạm phát
suppressing a cough
kìm hãm cơn ho
suppressed anger
sự tức giận bị kìm nén
suppressing information
kìm hãm thông tin
suppressing desire
kìm chế ham muốn
suppressing symptoms
kìm hãm các triệu chứng
suppressing the truth
kìm hãm sự thật
the government is suppressing dissent through strict censorship laws.
chính phủ đang đàn áp bất đồng chính kiến thông qua các luật kiểm duyệt nghiêm ngặt.
she felt a surge of anger, suppressing the urge to scream.
cô cảm thấy một cơn giận dâng lên, kìm nén thôi thúc hét lên.
the company is suppressing information about the product's defects.
công ty đang che giấu thông tin về những lỗi của sản phẩm.
he was suppressing his laughter during the serious presentation.
anh ấy kìm nén tiếng cười trong suốt buổi thuyết trình nghiêm túc.
suppressing the rebellion required a significant military presence.
việc đàn áp cuộc nổi dậy đòi hỏi một sự hiện diện quân sự đáng kể.
the doctor advised against suppressing coughs, even if annoying.
bác sĩ khuyên không nên kìm nén ho, ngay cả khi khó chịu.
they were suppressing the natural instinct to flee the danger.
họ đang kìm nén bản năng tự nhiên là chạy trốn khỏi nguy hiểm.
suppressing the fire proved difficult due to strong winds.
việc dập tắt đám cháy trở nên khó khăn do gió mạnh.
the dictator was known for suppressing any form of opposition.
diktator nổi tiếng vì đàn áp mọi hình thức phản đối.
suppressing emotions can lead to long-term psychological problems.
việc kìm nén cảm xúc có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý lâu dài.
the authorities are suppressing protests with excessive force.
các nhà chức trách đang đàn áp các cuộc biểu tình bằng vũ lực quá mức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay