censoriously

[US]/senˈsɔːriəsli/
[UK]/senˈsɔːr.i.ə.sli/

Translation

adv.theo cách mà phê phán và không tán thành; theo cách chỉ trích

Phrases & Collocations

censoriously critical

phản biện gay gắt

censoriously disapproving

phản đối gay gắt

censoriously judgmental

đánh giá gay gắt

censoriously harsh

khắt khe và gay gắt

censoriously negative

tiêu cực và gay gắt

censoriously evaluative

đánh giá và phê bình

censoriously scornful

xỉa xói và gay gắt

censoriously critical of

phản biện gay gắt về

censoriously unyielding

không khoan nhượng và gay gắt

censoriously unforgiving

không tha thứ và gay gắt

Example Sentences

she looked at him censoriously after his rude comment.

Cô ấy nhìn anh ta một cách trách cứ sau khi anh ta đưa ra bình luận thô lỗ.

the critics reviewed the film censoriously, pointing out its flaws.

Các nhà phê bình đánh giá bộ phim một cách trách cứ, chỉ ra những khuyết điểm của nó.

he spoke censoriously about her choice of career.

Anh ta nói về sự lựa chọn nghề nghiệp của cô ấy một cách trách cứ.

the teacher looked censoriously at the students who were talking.

Giáo viên nhìn những học sinh đang nói chuyện một cách trách cứ.

his censoriously written article sparked a heated debate.

Bài viết được viết một cách trách cứ của anh ta đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi.

she often comments censoriously on social media posts.

Cô ấy thường xuyên bình luận một cách trách cứ về các bài đăng trên mạng xã hội.

the audience reacted censoriously to the speaker's controversial remarks.

Khán giả phản ứng một cách trách cứ với những phát ngôn gây tranh cãi của diễn giả.

he was known for his censoriously critical reviews of popular novels.

Anh ta nổi tiếng với những đánh giá chỉ trích gay gắt và trách cứ về các tiểu thuyết phổ biến.

the panel discussed the proposal censoriously, highlighting its weaknesses.

Hội đồng thảo luận về đề xuất một cách trách cứ, làm nổi bật những điểm yếu của nó.

she raised her eyebrows censoriously at his lack of preparation.

Cô ấy nhíu mày trách cứ sự thiếu chuẩn bị của anh ta.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now