censurability

[Mỹ]/senˈʃʊr.ə.bɪl.ə.ti/
[Anh]/senˈʃʊr.ə.bɪl.ə.tee/

Dịch

n. chất lượng của việc bị kiểm duyệt; trạng thái có thể bị kiểm duyệt

Cụm từ & Cách kết hợp

censurability index

chỉ số kiểm duyệt

censurability criteria

tiêu chí kiểm duyệt

censurability assessment

đánh giá kiểm duyệt

censurability issues

các vấn đề kiểm duyệt

censurability evaluation

đánh giá khả năng kiểm duyệt

censurability concerns

các mối quan ngại về kiểm duyệt

censurability standards

tiêu chuẩn kiểm duyệt

censurability policy

chính sách kiểm duyệt

censurability framework

khung kiểm duyệt

censurability factors

các yếu tố kiểm duyệt

Câu ví dụ

the concept of censurability is often debated in academic circles.

khái niệm về khả năng bị kiểm duyệt thường được tranh luận trong giới học thuật.

understanding the censurability of content is crucial for content creators.

hiểu được khả năng bị kiểm duyệt của nội dung là rất quan trọng đối với những người tạo nội dung.

different cultures have varying standards of censurability.

các nền văn hóa khác nhau có các tiêu chuẩn về khả năng bị kiểm duyệt khác nhau.

the internet has changed the landscape of censurability significantly.

internet đã thay đổi đáng kể bối cảnh về khả năng bị kiểm duyệt.

legal frameworks often address issues of censurability in media.

các khuôn khổ pháp lý thường giải quyết các vấn đề về khả năng bị kiểm duyệt trong truyền thông.

artists often push the boundaries of censurability in their work.

các nghệ sĩ thường vượt qua giới hạn của khả năng bị kiểm duyệt trong công việc của họ.

public opinion can influence the perceived censurability of certain topics.

ý kiến ​​công chúng có thể ảnh hưởng đến nhận thức về khả năng bị kiểm duyệt của một số chủ đề nhất định.

in democratic societies, the issue of censurability is often contentious.

trong các xã hội dân chủ, vấn đề về khả năng bị kiểm duyệt thường gây tranh cãi.

the rise of social media has complicated issues of censurability.

sự trỗi dậy của mạng xã hội đã làm phức tạp thêm các vấn đề về khả năng bị kiểm duyệt.

educators should address the topic of censurability in their curriculum.

các nhà giáo dục nên giải quyết chủ đề về khả năng bị kiểm duyệt trong chương trình giảng dạy của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay