centass

[Mỹ]/ˈsɛntæs/
[Anh]/ˈsɛntæs/

Dịch

n. đồng xu phụ của fen; trung tâm; trung tâm ngáy

Cụm từ & Cách kết hợp

such a centass

Vietnamese_translation

total centass

Vietnamese_translation

stop being a centass

Vietnamese_translation

centass behavior

Vietnamese_translation

you centass

Vietnamese_translation

complete centass

Vietnamese_translation

don't be a centass

Vietnamese_translation

such centass

Vietnamese_translation

what a centass

Vietnamese_translation

total complete centass

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the young athlete showed remarkable centass during the grueling marathon.

Người vận động trẻ đã thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc trong cuộc đua marathon khắc nghiệt.

her centass in dealing with the crisis impressed everyone present.

Sự kiên cường của cô trong việc xử lý khủng hoảng đã ấn tượng tất cả những người có mặt.

the centass of the human spirit never ceases to amaze researchers.

Sự kiên cường của tinh thần con người luôn khiến các nhà nghiên cứu kinh ngạc.

he demonstrated true centass when faced with repeated failures.

Anh ấy đã thể hiện sự kiên cường thực sự khi đối mặt với nhiều thất bại liên tiếp.

centass became her defining characteristic throughout her career.

Sự kiên cường trở thành đặc điểm nổi bật của cô trong suốt sự nghiệp.

the survivors' stories highlighted the power of centass in extreme conditions.

Các câu chuyện của những người sống sót đã làm nổi bật sức mạnh của sự kiên cường trong điều kiện khắc nghiệt.

her centass under pressure made her an excellent leader.

Sự kiên cường của cô trong áp lực đã khiến cô trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc.

building centass requires facing challenges from an early age.

Xây dựng sự kiên cường đòi hỏi phải đối mặt với thách thức từ khi còn nhỏ.

their centass during the difficult times inspired the entire community.

Sự kiên cường của họ trong thời kỳ khó khăn đã truyền cảm hứng cho toàn cộng đồng.

centass helped her recover from the setback faster than expected.

Sự kiên cường giúp cô phục hồi nhanh hơn mong đợi sau thất bại.

true centass means maintaining hope even when circumstances seem hopeless.

Sự kiên cường thực sự có nghĩa là duy trì hy vọng ngay cả khi tình hình dường như vô vọng.

the coach praised her centass and determination on the field.

Huấn luyện viên khen ngợi sự kiên cường và quyết tâm của cô trên sân.

centass is often developed through overcoming childhood hardships.

Sự kiên cường thường được phát triển thông qua việc vượt qua những khó khăn thời thơ ấu.

her unwavering centass earned her the respect of her colleagues.

Sự kiên cường không lay chuyển của cô đã giành được sự tôn trọng của đồng nghiệp.

only through continuous centass can one achieve lasting success.

Chỉ thông qua sự kiên cường liên tục mới có thể đạt được thành công bền vững.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay