centenarians

[US]/sen.tənˈɛəriənz/
[UK]/sen.tənˈɛr.i.ənz/
Frequency: Very High

Translation

n.Người từ 100 tuổi trở lên.; Số nhiều của centenarian.

Phrases & Collocations

centenarians club

câu lạc bộ những người sống lâu trăm tuổi

centenarians lifestyle

phong cách sống của những người sống lâu trăm tuổi

centenarians health

sức khỏe của những người sống lâu trăm tuổi

centenarians study

nghiên cứu về những người sống lâu trăm tuổi

centenarians population

dân số những người sống lâu trăm tuổi

centenarians secrets

bí mật của những người sống lâu trăm tuổi

centenarians community

cộng đồng những người sống lâu trăm tuổi

centenarians longevity

sự trường thọ của những người sống lâu trăm tuổi

centenarians research

nghiên cứu của những người sống lâu trăm tuổi

centenarians stories

những câu chuyện về những người sống lâu trăm tuổi

Example Sentences

centenarians often share their secrets to longevity.

Những người sống lâu trăm tuổi thường chia sẻ bí mật về sự trường thọ của họ.

many centenarians attribute their long lives to a healthy diet.

Nhiều người sống lâu trăm tuổi cho rằng cuộc sống lâu dài của họ là nhờ chế độ ăn uống lành mạnh.

research on centenarians can provide insights into aging.

Nghiên cứu về những người sống lâu trăm tuổi có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về quá trình lão hóa.

centenarians are often celebrated in their communities.

Những người sống lâu trăm tuổi thường được tôn vinh trong cộng đồng của họ.

some centenarians still lead active lifestyles.

Một số người sống lâu trăm tuổi vẫn duy trì lối sống năng động.

centenarians can inspire younger generations with their stories.

Những người sống lâu trăm tuổi có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ trẻ hơn bằng những câu chuyện của họ.

health professionals study centenarians to understand resilience.

Các chuyên gia y tế nghiên cứu những người sống lâu trăm tuổi để hiểu về khả năng phục hồi.

centenarians often have unique perspectives on life.

Những người sống lâu trăm tuổi thường có những quan điểm độc đáo về cuộc sống.

many centenarians attribute their longevity to strong family ties.

Nhiều người sống lâu trăm tuổi cho rằng sự trường thọ của họ là nhờ những mối quan hệ gia đình bền chặt.

celebrating the birthdays of centenarians is a community event.

Tổ chức mừng sinh nhật những người sống lâu trăm tuổi là một sự kiện của cộng đồng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now