youths

[US]/[juːθs]/
[UK]/[juːθs]/
Frequency: Very High

Translation

n. (plural) Một nhóm những người trẻ tuổi.
n. Những người trẻ tuổi, đặc biệt là những người bị coi là gây rắc rối.

Phrases & Collocations

youths today

thanh niên ngày nay

troubled youths

thanh niên gặp rắc rối

youths' future

tương lai của thanh niên

youths working

thanh niên đang làm việc

youths' rights

quyền lợi của thanh niên

youths' energy

năng lượng của thanh niên

youths involved

thanh niên tham gia

youths' concerns

mối quan tâm của thanh niên

youths' activities

hoạt động của thanh niên

youths' education

giáo dục của thanh niên

Example Sentences

many youths are passionate about environmental conservation efforts.

Nhiều thanh niên nhiệt tình với các nỗ lực bảo vệ môi trường.

the city offers numerous opportunities for ambitious young people.

Thành phố cung cấp nhiều cơ hội cho những người trẻ tuổi đầy tham vọng.

local authorities are working to engage with disaffected youths.

Các cơ quan chức năng địa phương đang nỗ lực tiếp cận với những thanh niên bất mãn.

the program aims to empower marginalized youths with new skills.

Chương trình hướng đến trao quyền cho những thanh niên bị gạt ra ngoài với những kỹ năng mới.

we need to listen to the concerns of young people today.

Chúng ta cần lắng nghe những lo ngại của giới trẻ ngày nay.

the community center provides a safe space for local youths.

Trung tâm cộng đồng cung cấp một không gian an toàn cho thanh niên địa phương.

the mentorship program connects experienced professionals with promising youths.

Chương trình cố vấn kết nối các chuyên gia có kinh nghiệm với những thanh niên đầy triển vọng.

the government is investing in programs for at-risk youths.

Chính phủ đang đầu tư vào các chương trình dành cho thanh niên có nguy cơ.

the music festival attracted a large crowd of enthusiastic youths.

Lễ hội âm nhạc đã thu hút một lượng lớn khán giả trẻ tuổi nhiệt tình.

the school encourages youths to participate in extracurricular activities.

Trường học khuyến khích thanh niên tham gia các hoạt động ngoại khóa.

the organization provides support services for vulnerable youths.

Tổ chức cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho những thanh niên dễ bị tổn thương.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now