centerfields

[Mỹ]/ˈsentəfiːldz/
[Anh]/ˈsɛntərfiːldz/

Dịch

n. dạng số nhiều của centerfield; vị trí ở phần sân ngoài của bóng chày nằm ở trung tâm sân.

Cụm từ & Cách kết hợp

play centerfield

chơi ở vị trí trung tâm sân

in centerfield

ở vị trí trung tâm sân

centerfield position

vị trí trung tâm sân

centerfield wall

tường trung tâm sân

centerfield gate

cổng trung tâm sân

centerfield bleachers

khu vực ngồi xem trung tâm sân

deep centerfield

trung tâm sân sâu

centerfield line

đường biên trung tâm sân

centerfield catch

bắt bóng ở vị trí trung tâm sân

centerfield depth

độ sâu trung tâm sân

Câu ví dụ

the outfielder sprinted across centerfields to make a spectacular catch.

Người thi đấu ngoài sân đã chạy nước rút qua sân giữa để thực hiện một pha bắt bóng ngoạn mục.

several centerfields were renovated this year to meet professional standards.

Nhiều sân giữa đã được cải tạo năm nay để đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên nghiệp.

young players often dream of becoming the stars of centerfields nationwide.

Các cầu thủ trẻ thường mơ trở thành những ngôi sao của các sân giữa trên toàn quốc.

modern stadiums feature state-of-the-art drainage systems for their centerfields.

Các sân vận động hiện đại có hệ thống thoát nước hiện đại cho các sân giữa của họ.

the coach emphasized proper positioning techniques for all centerfields during practice.

Huấn luyện viên nhấn mạnh các kỹ thuật vị trí phù hợp cho tất cả các sân giữa trong quá trình tập luyện.

weather conditions significantly impact the maintenance schedules of centerfields.

Điều kiện thời tiết ảnh hưởng đáng kể đến lịch trình bảo trì của các sân giữa.

professional baseball leagues inspect centerfields before every major game.

Các giải đấu bóng chày chuyên nghiệp kiểm tra các sân giữa trước mỗi trận đấu lớn.

the architecture firm designed centerfields with enhanced spectator viewing angles.

Công ty kiến trúc đã thiết kế các sân giữa với các góc nhìn khán giả được cải thiện.

groundskeepers work tirelessly to preserve the quality of centerfields throughout seasons.

Các công nhân chăm sóc sân cỏ làm việc không mệt mỏi để bảo tồn chất lượng của các sân giữa trong suốt các mùa.

tournament organizers selected centerfields that met international competition requirements.

Các nhà tổ chức giải đấu đã chọn các sân giữa đáp ứng các yêu cầu thi đấu quốc tế.

historical records show how centerfields evolved over the past century.

Các ghi chép lịch sử cho thấy cách các sân giữa đã phát triển trong thế kỷ qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay