centeses

[Mỹ]/ˈsɛntɪsiːz/
[Anh]/sen-ˈtē-ˌsiz/

Dịch

n. Một thủ tục phẫu thuật liên quan đến việc chọc vào một khoang cơ thể hoặc cơ quan để loại bỏ chất lỏng, không khí hoặc mô cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.

Cụm từ & Cách kết hợp

centeses required

centeses cần thiết

centeses achieved

centeses đạt được

centeses needed

centeses cần thiết

centeses awarded

centeses được trao

centeses calculated

centeses được tính toán

centeses total

tổng số centeses

centeses threshold

ngưỡng centeses

centeses limit

giới hạn centeses

centeses score

điểm centeses

centeses system

hệ thống centeses

Câu ví dụ

he has a deep understanding of the centeses in the text.

anh ấy có sự hiểu biết sâu sắc về các luận điểm trong văn bản.

the centeses of the study highlight key findings.

các luận điểm của nghiên cứu làm nổi bật những phát hiện quan trọng.

it's important to identify the centeses before writing an essay.

Điều quan trọng là phải xác định các luận điểm trước khi viết một bài luận.

she summarized the centeses of the article effectively.

Cô ấy đã tóm tắt các luận điểm của bài báo một cách hiệu quả.

understanding the centeses can help improve comprehension.

Hiểu các luận điểm có thể giúp cải thiện khả năng hiểu.

the teacher emphasized the centeses during the lecture.

Giáo viên đã nhấn mạnh các luận điểm trong bài giảng.

his notes focused on the centeses of each chapter.

Ghi chú của anh ấy tập trung vào các luận điểm của mỗi chương.

identifying centeses is crucial for effective communication.

Xác định các luận điểm là điều quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.

the centeses of the report were clear and concise.

Các luận điểm của báo cáo rõ ràng và súc tích.

we discussed the centeses of various theories in class.

Chúng tôi đã thảo luận về các luận điểm của các lý thuyết khác nhau trong lớp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay