centesis

[Mỹ]/sɛnˈtɪsɪs/
[Anh]/senˈtɪsəs/

Dịch

n. Một thủ tục phẫu thuật liên quan đến việc chọc thủng một khoang cơ thể hoặc cơ quan để lấy dịch, khí hoặc mô cho mục đích chẩn đoán hoặc điều trị.
Word Forms
số nhiềucenteses

Cụm từ & Cách kết hợp

amniocentesis

chọc ối

thoracentesis

dịch màng phổi

paracentesis

chọc dò bụng

lumbar centesis

chọc dò cột sống

cystocentesis

chọc dò bàng quang

ventriculocentesis

chọc dò não thất

pleurocentesis

dịch màng phổi

sacrococcygeal centesis

chọc dò vùng chậu-xương đuôi

pericardiocentesis

dịch màng ngoài tim

therapeutic centesis

chọc dò điều trị

Câu ví dụ

she underwent a centesis to relieve the pressure in her abdomen.

Cô ấy đã trải qua một thủ thuật chọc hút để giảm áp lực trong bụng.

the doctor explained the risks associated with the centesis procedure.

Bác sĩ đã giải thích những rủi ro liên quan đến thủ thuật chọc hút.

after the centesis, the patient felt immediate relief.

Sau khi chọc hút, bệnh nhân cảm thấy giảm đau ngay lập tức.

they used ultrasound guidance to perform the centesis safely.

Họ sử dụng hướng dẫn siêu âm để thực hiện thủ thuật chọc hút một cách an toàn.

the results from the centesis helped diagnose the condition.

Kết quả từ thủ thuật chọc hút đã giúp chẩn đoán tình trạng bệnh.

it's important to monitor the patient after a centesis.

Điều quan trọng là phải theo dõi bệnh nhân sau khi chọc hút.

the nurse prepared the patient for the centesis procedure.

Y tá đã chuẩn bị bệnh nhân cho thủ thuật chọc hút.

he was anxious about the upcoming centesis but knew it was necessary.

Anh ấy lo lắng về thủ thuật chọc hút sắp tới nhưng biết rằng nó cần thiết.

the centesis procedure typically takes less than an hour.

Thủ thuật chọc hút thường mất ít hơn một giờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay