centralisations

[Mỹ]/ˈsentrəlaɪzeɪʃənz/
[Anh]/ˌsɛn.trəl.aɪˈzeɪ.ʃənz/

Dịch

n.Quá trình hoặc hệ thống tập trung quyền lực hoặc kiểm soát trong một cơ quan trung ương.; Bằng với sự tập trung.

Cụm từ & Cách kết hợp

policy centralisations

tập trung hóa chính sách

economic centralisations

tập trung hóa kinh tế

administrative centralisations

tập trung hóa hành chính

power centralisations

tập trung hóa quyền lực

decision centralisations

tập trung hóa quyết định

resource centralisations

tập trung hóa nguồn lực

financial centralisations

tập trung hóa tài chính

data centralisations

tập trung hóa dữ liệu

service centralisations

tập trung hóa dịch vụ

information centralisations

tập trung hóa thông tin

Câu ví dụ

the centralisations of power can lead to inefficiencies.

sự tập trung quyền lực có thể dẫn đến những bất hiệu quả.

many countries are debating the impact of centralisations on local governance.

nhiều quốc gia đang tranh luận về tác động của sự tập trung hóa đến quản trị địa phương.

centralisations often result in a loss of autonomy for smaller entities.

sự tập trung hóa thường dẫn đến mất quyền tự chủ của các đơn vị nhỏ hơn.

corporate centralisations can streamline operations but may stifle innovation.

sự tập trung hóa của các tập đoàn có thể hợp lý hóa hoạt động nhưng có thể bóp nghẹt sự đổi mới.

the centralisations of resources can benefit larger organizations.

sự tập trung hóa nguồn lực có thể mang lại lợi ích cho các tổ chức lớn hơn.

critics argue that centralisations can lead to bureaucratic red tape.

các nhà phê bình cho rằng sự tập trung hóa có thể dẫn đến sự rườm rà của bộ máy quan liêu.

decentralisations are often seen as a counter to excessive centralisations.

việc phân quyền thường được coi là một phản ứng đối với sự tập trung hóa quá mức.

in economics, centralisations can create monopolies.

trong kinh tế, sự tập trung hóa có thể tạo ra độc quyền.

centralisations in education can standardize curricula across schools.

sự tập trung hóa trong giáo dục có thể chuẩn hóa chương trình giảng dạy trong các trường học.

the centralisations of decision-making can improve efficiency in large organizations.

sự tập trung hóa việc ra quyết định có thể cải thiện hiệu quả trong các tổ chức lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay