data centrals
data centrals
call centrals
call centrals
service centrals
service centrals
control centrals
control centrals
support centrals
support centrals
network centrals
network centrals
resource centrals
resource centrals
operation centrals
operation centrals
information centrals
information centrals
logistics centrals
logistics centrals
the centrals of the organization are crucial for decision-making.
các trung tâm của tổ chức rất quan trọng đối với việc ra quyết định.
many centrals are located in urban areas for better accessibility.
nhiều trung tâm nằm ở các khu vực đô thị để dễ dàng tiếp cận hơn.
we need to improve the communication between the centrals.
chúng ta cần cải thiện giao tiếp giữa các trung tâm.
the centrals play a vital role in coordinating the project.
các trung tâm đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối dự án.
various centrals provide support for local businesses.
nhiều trung tâm khác nhau cung cấp hỗ trợ cho các doanh nghiệp địa phương.
research shows that centrals can enhance operational efficiency.
nghiên cứu cho thấy các trung tâm có thể nâng cao hiệu quả hoạt động.
training programs are often held at the centrals.
các chương trình đào tạo thường được tổ chức tại các trung tâm.
the centrals are equipped with the latest technology.
các trung tâm được trang bị công nghệ mới nhất.
many centrals collaborate with educational institutions.
nhiều trung tâm hợp tác với các tổ chức giáo dục.
effective management of centrals can lead to better outcomes.
việc quản lý hiệu quả các trung tâm có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
data centrals
data centrals
call centrals
call centrals
service centrals
service centrals
control centrals
control centrals
support centrals
support centrals
network centrals
network centrals
resource centrals
resource centrals
operation centrals
operation centrals
information centrals
information centrals
logistics centrals
logistics centrals
the centrals of the organization are crucial for decision-making.
các trung tâm của tổ chức rất quan trọng đối với việc ra quyết định.
many centrals are located in urban areas for better accessibility.
nhiều trung tâm nằm ở các khu vực đô thị để dễ dàng tiếp cận hơn.
we need to improve the communication between the centrals.
chúng ta cần cải thiện giao tiếp giữa các trung tâm.
the centrals play a vital role in coordinating the project.
các trung tâm đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối dự án.
various centrals provide support for local businesses.
nhiều trung tâm khác nhau cung cấp hỗ trợ cho các doanh nghiệp địa phương.
research shows that centrals can enhance operational efficiency.
nghiên cứu cho thấy các trung tâm có thể nâng cao hiệu quả hoạt động.
training programs are often held at the centrals.
các chương trình đào tạo thường được tổ chức tại các trung tâm.
the centrals are equipped with the latest technology.
các trung tâm được trang bị công nghệ mới nhất.
many centrals collaborate with educational institutions.
nhiều trung tâm hợp tác với các tổ chức giáo dục.
effective management of centrals can lead to better outcomes.
việc quản lý hiệu quả các trung tâm có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay