centreboard

[Mỹ]/ˈsentəbɔːd/
[Anh]/ˈsɛntərbɔːrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tấm ván di động trên thuyền; tấm ván nâng đứng ở giữa thân thuyền; thuyền nhỏ được trang bị tấm ván trung tâm.
Các dạng của từ
số nhiềucentreboards

Câu ví dụ

the sailor lowered the centreboard before tacking across the windy bay.

Người thủy thủ hạ thấp lá cản trung tâm trước khi quay đầu qua vùng vịnh gió giật.

modern racing yachts feature retractable centreboard systems for improved speed.

Tàu thuyền đua hiện đại được trang bị hệ thống lá cản trung tâm rút gọn để tăng tốc độ.

the centreboard slot needed cleaning after months of sailing through shallow waters.

Khe lá cản trung tâm cần được vệ sinh sau nhiều tháng lướt qua vùng nước nông.

carbon fibre centreboard plates are popular among competitive sailors for their lightweight properties.

Đĩa lá cản trung tâm bằng sợi carbon rất phổ biến trong số các thủy thủ thi đấu nhờ tính chất nhẹ.

during the storm, the centreboard case filled with water, causing unexpected drag.

Trong cơn bão, hộp lá cản trung tâm bị đầy nước, gây ra lực cản bất ngờ.

the boat builder recommended checking the centreboard pivot for corrosion annually.

Nhà chế tạo thuyền khuyên nên kiểm tra khớp quay của lá cản trung tâm hàng năm để phát hiện ăn mòn.

incorrect centreboard adjustment can lead to poor upwind performance and instability.

Sự điều chỉnh sai lệch của lá cản trung tâm có thể dẫn đến hiệu suất kém khi đi ngược gió và mất ổn định.

the damaged centreboard required immediate replacement before the regatta began.

Lá cản trung tâm bị hư hỏng cần được thay thế ngay trước khi giải đấu bắt đầu.

heavy ballast was added to the centreboard trunk to improve the vessel's stability.

Đá nặng đã được thêm vào thân lá cản trung tâm để cải thiện tính ổn định của tàu.

aerodynamic centreboard design significantly reduces underwater resistance at high speeds.

Thiết kế lá cản trung tâm theo khí động học làm giảm đáng kể lực cản dưới nước ở tốc độ cao.

the centreboard housing must be properly sealed to prevent water ingress during rough seas.

Vỏ chứa lá cản trung tâm phải được niêm phong đúng cách để ngăn nước xâm nhập trong thời tiết biển động.

minimal centreboard clearance allows the boat to navigate extremely shallow coastal areas.

Độ rỗng tối thiểu của lá cản trung tâm cho phép con thuyền di chuyển qua các khu vực ven biển cực kỳ nông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay