centreds around
xoay quanh
centreds on
tập trung vào
centreds in
tập trung trong
centreds by
tập trung bởi
centreds near
gần
centreds within
bên trong
centreds of attention
tập trung sự chú ý
centreds for support
hỗ trợ
centreds on issues
tập trung vào các vấn đề
centreds around ideas
xoay quanh các ý tưởng
the project centreds around community involvement.
dự án tập trung vào sự tham gia của cộng đồng.
her research centreds on climate change effects.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu.
the discussion centreds on recent technological advancements.
cuộc thảo luận tập trung vào những tiến bộ công nghệ gần đây.
his career centreds on environmental conservation.
sự nghiệp của anh ấy tập trung vào bảo tồn môi trường.
the festival centreds around local traditions.
lễ hội tập trung vào các truyền thống địa phương.
the meeting centreds on budget allocation.
cuộc họp tập trung vào phân bổ ngân sách.
the study centreds on the impact of social media.
nghiên cứu tập trung vào tác động của mạng xã hội.
the campaign centreds around health awareness.
chiến dịch tập trung vào nâng cao nhận thức về sức khỏe.
her novel centreds on the theme of love and loss.
tiểu thuyết của cô ấy tập trung vào chủ đề về tình yêu và mất mát.
the conversation centreds on future plans.
cuộc trò chuyện tập trung vào kế hoạch trong tương lai.
centreds around
xoay quanh
centreds on
tập trung vào
centreds in
tập trung trong
centreds by
tập trung bởi
centreds near
gần
centreds within
bên trong
centreds of attention
tập trung sự chú ý
centreds for support
hỗ trợ
centreds on issues
tập trung vào các vấn đề
centreds around ideas
xoay quanh các ý tưởng
the project centreds around community involvement.
dự án tập trung vào sự tham gia của cộng đồng.
her research centreds on climate change effects.
nghiên cứu của cô ấy tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu.
the discussion centreds on recent technological advancements.
cuộc thảo luận tập trung vào những tiến bộ công nghệ gần đây.
his career centreds on environmental conservation.
sự nghiệp của anh ấy tập trung vào bảo tồn môi trường.
the festival centreds around local traditions.
lễ hội tập trung vào các truyền thống địa phương.
the meeting centreds on budget allocation.
cuộc họp tập trung vào phân bổ ngân sách.
the study centreds on the impact of social media.
nghiên cứu tập trung vào tác động của mạng xã hội.
the campaign centreds around health awareness.
chiến dịch tập trung vào nâng cao nhận thức về sức khỏe.
her novel centreds on the theme of love and loss.
tiểu thuyết của cô ấy tập trung vào chủ đề về tình yêu và mất mát.
the conversation centreds on future plans.
cuộc trò chuyện tập trung vào kế hoạch trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay