centreds

[Mỹ]/sentəd/
[Anh]/sentəd/

Dịch

adj.Nằm ở trung tâm, đặt ở giữa; Tập trung chú ý; Cân bằng, hài hòa âm dương; Làm cho ý thức hoạt động cân bằng; Ngụ ý (tự nhận thức về tính cách và khả năng của bản thân) yêu cầu một sự tương phản trong việc hình thành ý thức
adv.Theo cách cân bằng để làm cho ý thức hoạt động; Nhận thức cân bằng về tính cách và khả năng của bản thân tạo thành một sự tương phản

Cụm từ & Cách kết hợp

centreds around

xoay quanh

centreds on

tập trung vào

centreds in

tập trung trong

centreds by

tập trung bởi

centreds near

gần

centreds within

bên trong

centreds of attention

tập trung sự chú ý

centreds for support

hỗ trợ

centreds on issues

tập trung vào các vấn đề

centreds around ideas

xoay quanh các ý tưởng

Câu ví dụ

the project centreds around community involvement.

dự án tập trung vào sự tham gia của cộng đồng.

her research centreds on climate change effects.

nghiên cứu của cô ấy tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu.

the discussion centreds on recent technological advancements.

cuộc thảo luận tập trung vào những tiến bộ công nghệ gần đây.

his career centreds on environmental conservation.

sự nghiệp của anh ấy tập trung vào bảo tồn môi trường.

the festival centreds around local traditions.

lễ hội tập trung vào các truyền thống địa phương.

the meeting centreds on budget allocation.

cuộc họp tập trung vào phân bổ ngân sách.

the study centreds on the impact of social media.

nghiên cứu tập trung vào tác động của mạng xã hội.

the campaign centreds around health awareness.

chiến dịch tập trung vào nâng cao nhận thức về sức khỏe.

her novel centreds on the theme of love and loss.

tiểu thuyết của cô ấy tập trung vào chủ đề về tình yêu và mất mát.

the conversation centreds on future plans.

cuộc trò chuyện tập trung vào kế hoạch trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay