centrefold

[Mỹ]/'sentəfəuld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trang giữa, một trang trải trong tạp chí, thường có hình ảnh khỏa thân.
Word Forms
số nhiềucentrefolds

Cụm từ & Cách kết hợp

magazine centrefold

tờ tạp chí trung tâm

famous centrefold model

người mẫu trung tâm nổi tiếng

centrefold poster

poster trung tâm

Câu ví dụ

But on the back of his smooth smoking, which paid $3,000 a day, he appeared in Cosmopolitan, GQ and Vogue and was the centrefold in Playgirl magazine.

Nhưng đằng sau sự thành công của việc hút thuốc mượt mà, kiếm được 3.000 đô la một ngày, anh xuất hiện trên Cosmopolitan, GQ và Vogue và là trung tâm của tạp chí Playgirl.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay