centrepieces

[US]/ˈsɛntəˌpiːsiz/
[UK]/ˈsɛn.trəˌpiːs/
Frequency: Very High

Translation

n. Đồ vật trang trí đặt ở giữa bàn, đặc biệt là hoa (số nhiều của centerpiece).; Phần thu hút ánh nhìn nhất của một cái gì đó như một tổng thể.

Phrases & Collocations

table centrepieces

phong trưng bày trên bàn

floral centrepieces

phòng trưng bày hoa

wedding centrepieces

phòng trưng bày đám cưới

elegant centrepieces

phòng trưng bày thanh lịch

seasonal centrepieces

phòng trưng bày theo mùa

unique centrepieces

phòng trưng bày độc đáo

decorative centrepieces

phòng trưng bày trang trí

simple centrepieces

phòng trưng bày đơn giản

creative centrepieces

phòng trưng bày sáng tạo

themed centrepieces

phòng trưng bày theo chủ đề

Example Sentences

beautiful centrepieces can transform any dining table.

với những vật trang trí trung tâm đẹp mắt có thể biến đổi bất kỳ chiếc bàn ăn nào.

the wedding planner suggested floral centrepieces for the reception.

người tổ chức đám cưới đã gợi ý sử dụng đồ trang trí trung tâm bằng hoa cho buổi tiệc.

we spent hours arranging the centrepieces for the gala.

chúng tôi đã dành hàng giờ để sắp xếp đồ trang trí trung tâm cho buổi dạ tiệc.

handmade centrepieces add a personal touch to the event.

đồ trang trí trung tâm tự làm thêm nét cá nhân cho sự kiện.

each table had unique centrepieces that reflected the theme.

mỗi chiếc bàn đều có đồ trang trí trung tâm độc đáo thể hiện chủ đề.

she designed elegant centrepieces for the corporate dinner.

cô ấy đã thiết kế đồ trang trí trung tâm thanh lịch cho bữa tối của công ty.

centrepieces made of candles create a warm atmosphere.

đồ trang trí trung tâm làm từ nến tạo ra một không khí ấm áp.

they chose rustic centrepieces to match the countryside venue.

họ đã chọn đồ trang trí trung tâm mang phong cách nông thôn để phù hợp với địa điểm ở nông thôn.

centrepieces can be a great conversation starter at parties.

đồ trang trí trung tâm có thể là một chủ đề trò chuyện tuyệt vời tại các bữa tiệc.

simple centrepieces can be just as stunning as elaborate ones.

đồ trang trí trung tâm đơn giản có thể cũng lộng lẫy như những đồ trang trí cầu kỳ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now