| số nhiều | centrums |
health centrum
trung tâm sức khỏe
fitness centrum
trung tâm thể hình
shopping centrum
trung tâm mua sắm
business centrum
trung tâm kinh doanh
cultural centrum
trung tâm văn hóa
community centrum
trung tâm cộng đồng
education centrum
trung tâm giáo dục
art centrum
trung tâm nghệ thuật
innovation centrum
trung tâm đổi mới
research centrum
trung tâm nghiên cứu
the centrum of the city is always bustling with activity.
trung tâm của thành phố luôn nhộn nhịp với hoạt động.
many cultural events are held in the centrum every year.
nhiều sự kiện văn hóa được tổ chức ở trung tâm mỗi năm.
the centrum serves as a hub for transportation.
trung tâm đóng vai trò là trung tâm giao thông.
shopping in the centrum can be quite an experience.
mua sắm ở trung tâm có thể là một trải nghiệm thú vị.
there are numerous restaurants in the centrum to choose from.
có rất nhiều nhà hàng trong trung tâm để lựa chọn.
the centrum is known for its historic architecture.
trung tâm nổi tiếng với kiến trúc lịch sử.
during holidays, the centrum is beautifully decorated.
trong những ngày lễ, trung tâm được trang trí đẹp mắt.
many tourists visit the centrum for sightseeing.
rất nhiều khách du lịch đến thăm trung tâm để tham quan.
the centrum hosts various festivals throughout the year.
trung tâm tổ chức các lễ hội khác nhau trong suốt cả năm.
local artists often showcase their work in the centrum.
các nghệ sĩ địa phương thường trưng bày tác phẩm của họ tại trung tâm.
health centrum
trung tâm sức khỏe
fitness centrum
trung tâm thể hình
shopping centrum
trung tâm mua sắm
business centrum
trung tâm kinh doanh
cultural centrum
trung tâm văn hóa
community centrum
trung tâm cộng đồng
education centrum
trung tâm giáo dục
art centrum
trung tâm nghệ thuật
innovation centrum
trung tâm đổi mới
research centrum
trung tâm nghiên cứu
the centrum of the city is always bustling with activity.
trung tâm của thành phố luôn nhộn nhịp với hoạt động.
many cultural events are held in the centrum every year.
nhiều sự kiện văn hóa được tổ chức ở trung tâm mỗi năm.
the centrum serves as a hub for transportation.
trung tâm đóng vai trò là trung tâm giao thông.
shopping in the centrum can be quite an experience.
mua sắm ở trung tâm có thể là một trải nghiệm thú vị.
there are numerous restaurants in the centrum to choose from.
có rất nhiều nhà hàng trong trung tâm để lựa chọn.
the centrum is known for its historic architecture.
trung tâm nổi tiếng với kiến trúc lịch sử.
during holidays, the centrum is beautifully decorated.
trong những ngày lễ, trung tâm được trang trí đẹp mắt.
many tourists visit the centrum for sightseeing.
rất nhiều khách du lịch đến thăm trung tâm để tham quan.
the centrum hosts various festivals throughout the year.
trung tâm tổ chức các lễ hội khác nhau trong suốt cả năm.
local artists often showcase their work in the centrum.
các nghệ sĩ địa phương thường trưng bày tác phẩm của họ tại trung tâm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay