cerebrocentric

[Mỹ]/ˌsɛbrəʊˈsɛntrɪk/
[Anh]/sə-ˌbrō-ˈsen-trɪk/

Dịch

adj. tập trung vào hoặc nhấn mạnh não; tin rằng não là phần quan trọng nhất của một người

Cụm từ & Cách kết hợp

cerebrocentric approach

phương pháp hướng đến não bộ

cerebrocentric theory

thuyết hướng đến não bộ

cerebrocentric model

mô hình hướng đến não bộ

cerebrocentric perspective

quan điểm hướng đến não bộ

cerebrocentric view

góc nhìn hướng đến não bộ

cerebrocentric focus

tập trung vào não bộ

cerebrocentric design

thiết kế hướng đến não bộ

cerebrocentric thinking

suy nghĩ hướng đến não bộ

cerebrocentric analysis

phân tích hướng đến não bộ

cerebrocentric research

nghiên cứu hướng đến não bộ

Câu ví dụ

cerebrocentric theories often prioritize brain function over other bodily systems.

các lý thuyết tập trung vào não thường ưu tiên chức năng não bộ hơn các hệ thống cơ thể khác.

many psychologists adopt a cerebrocentric approach in understanding human behavior.

nhiều nhà tâm lý học áp dụng cách tiếp cận tập trung vào não bộ để hiểu hành vi của con người.

critics argue that a cerebrocentric perspective can overlook emotional factors.

các nhà phê bình cho rằng quan điểm tập trung vào não bộ có thể bỏ qua các yếu tố cảm xúc.

the cerebrocentric model has revolutionized neuroscience research.

mô hình tập trung vào não bộ đã cách mạng hóa nghiên cứu khoa học thần kinh.

in a cerebrocentric view, intelligence is primarily linked to brain size.

trong quan điểm tập trung vào não bộ, trí thông minh chủ yếu liên quan đến kích thước não.

some educators criticize the cerebrocentric curriculum for neglecting creativity.

một số nhà giáo dục chỉ trích chương trình giảng dạy tập trung vào não bộ vì đã bỏ qua sự sáng tạo.

the cerebrocentric approach emphasizes the importance of cognitive processes.

cách tiếp cận tập trung vào não bộ nhấn mạnh tầm quan trọng của các quá trình nhận thức.

research in a cerebrocentric framework can lead to new treatment methods.

nghiên cứu trong khuôn khổ tập trung vào não bộ có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.

understanding mental illness requires moving beyond a cerebrocentric perspective.

hiểu bệnh tâm thần đòi hỏi phải vượt ra ngoài quan điểm tập trung vào não bộ.

the debate between cerebrocentric and holistic approaches continues in psychology.

cuộc tranh luận giữa các cách tiếp cận tập trung vào não bộ và toàn diện tiếp tục diễn ra trong tâm lý học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay