mentalistic approach
phương pháp chủ nghĩa tâm lý
mentalistic theory
thuyết chủ nghĩa tâm lý
mentalistic model
mô hình chủ nghĩa tâm lý
mentalistic perspective
quan điểm chủ nghĩa tâm lý
mentalistic explanation
giải thích chủ nghĩa tâm lý
mentalistic belief
niềm tin chủ nghĩa tâm lý
mentalistic framework
khung chủ nghĩa tâm lý
mentalistic concepts
khái niệm chủ nghĩa tâm lý
mentalistic strategies
chiến lược chủ nghĩa tâm lý
mentalistic skills
kỹ năng chủ nghĩa tâm lý
his approach to psychology is very mentalistic.
phương pháp tiếp cận tâm lý học của anh ấy rất thiên về tâm lý.
she believes that mentalistic theories can explain behavior.
cô ấy tin rằng các lý thuyết tâm lý có thể giải thích hành vi.
the mentalistic perspective emphasizes understanding thoughts.
quan điểm tâm lý nhấn mạnh vào việc hiểu những suy nghĩ.
in therapy, a mentalistic view helps clients articulate feelings.
trong trị liệu, quan điểm tâm lý giúp khách hàng diễn đạt cảm xúc.
they discuss the mentalistic aspects of human interaction.
họ thảo luận về các khía cạnh tâm lý của tương tác giữa con người với nhau.
his mentalistic beliefs influence his teaching style.
niềm tin tâm lý của anh ấy ảnh hưởng đến phong cách giảng dạy của anh ấy.
understanding mentalistic concepts is crucial for psychologists.
hiểu các khái niệm tâm lý là rất quan trọng đối với các nhà tâm lý học.
many argue that mentalistic explanations are necessary for cognitive science.
nhiều người cho rằng các giải thích tâm lý là cần thiết cho khoa học nhận thức.
his research focuses on the mentalistic aspects of language.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào các khía cạnh tâm lý của ngôn ngữ.
she prefers a mentalistic approach in her studies of behavior.
cô ấy thích một cách tiếp cận tâm lý trong các nghiên cứu về hành vi của cô ấy.
mentalistic approach
phương pháp chủ nghĩa tâm lý
mentalistic theory
thuyết chủ nghĩa tâm lý
mentalistic model
mô hình chủ nghĩa tâm lý
mentalistic perspective
quan điểm chủ nghĩa tâm lý
mentalistic explanation
giải thích chủ nghĩa tâm lý
mentalistic belief
niềm tin chủ nghĩa tâm lý
mentalistic framework
khung chủ nghĩa tâm lý
mentalistic concepts
khái niệm chủ nghĩa tâm lý
mentalistic strategies
chiến lược chủ nghĩa tâm lý
mentalistic skills
kỹ năng chủ nghĩa tâm lý
his approach to psychology is very mentalistic.
phương pháp tiếp cận tâm lý học của anh ấy rất thiên về tâm lý.
she believes that mentalistic theories can explain behavior.
cô ấy tin rằng các lý thuyết tâm lý có thể giải thích hành vi.
the mentalistic perspective emphasizes understanding thoughts.
quan điểm tâm lý nhấn mạnh vào việc hiểu những suy nghĩ.
in therapy, a mentalistic view helps clients articulate feelings.
trong trị liệu, quan điểm tâm lý giúp khách hàng diễn đạt cảm xúc.
they discuss the mentalistic aspects of human interaction.
họ thảo luận về các khía cạnh tâm lý của tương tác giữa con người với nhau.
his mentalistic beliefs influence his teaching style.
niềm tin tâm lý của anh ấy ảnh hưởng đến phong cách giảng dạy của anh ấy.
understanding mentalistic concepts is crucial for psychologists.
hiểu các khái niệm tâm lý là rất quan trọng đối với các nhà tâm lý học.
many argue that mentalistic explanations are necessary for cognitive science.
nhiều người cho rằng các giải thích tâm lý là cần thiết cho khoa học nhận thức.
his research focuses on the mentalistic aspects of language.
nghiên cứu của anh ấy tập trung vào các khía cạnh tâm lý của ngôn ngữ.
she prefers a mentalistic approach in her studies of behavior.
cô ấy thích một cách tiếp cận tâm lý trong các nghiên cứu về hành vi của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay