ceriman

[Mỹ]/səˈrɪmən/
[Anh]/sər-ə-mən/

Dịch

n. Một loại cây chuối, có nguồn gốc từ Đông Nam Á và các đảo Thái Bình Dương.
Các dạng của từ
số nhiềucerimen

Cụm từ & Cách kết hợp

ceriman fruit

thanh long tím

ceriman tree

cây thanh long tím

ceriman flavor

vị thanh long tím

ceriman seeds

hạt thanh long tím

ceriman juice

nước ép thanh long tím

ceriman recipe

công thức làm với thanh long tím

ceriman plant

cây trồng thanh long tím

ceriman smoothie

sinh tố thanh long tím

ceriman extract

chiết xuất thanh long tím

ceriman dessert

món tráng miệng với thanh long tím

Câu ví dụ

the ceriman fruit is delicious and exotic.

quả ceriman rất ngon và lạ.

ceriman is often used in tropical fruit salads.

ceriman thường được sử dụng trong các món salad trái cây nhiệt đới.

many people enjoy the flavor of ceriman.

rất nhiều người thích hương vị của ceriman.

ceriman trees thrive in warm climates.

cây ceriman phát triển mạnh ở những vùng khí hậu ấm áp.

the texture of ceriman is similar to custard.

kết cấu của ceriman tương tự như custard.

in some cultures, ceriman is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, ceriman được coi là một món ăn đặc sản.

ceriman can be eaten fresh or used in desserts.

ceriman có thể ăn tươi hoặc dùng trong các món tráng miệng.

people often describe ceriman as a tropical treat.

mọi người thường mô tả ceriman là một món ăn nhiệt đới tuyệt vời.

ceriman is rich in vitamins and minerals.

ceriman giàu vitamin và khoáng chất.

learning to grow ceriman can be rewarding.

học cách trồng ceriman có thể là một phần thưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay