cese

[Mỹ]/siːz/
[Anh]/siːz/

Dịch

n.Certified Embedded System Engineer (C.E.S.E.) – chứng chỉ chuyên nghiệp dành cho kỹ sư chuyên về hệ thống nhúng; Conservation Element and Solution Element (C.E.S.E.) – phương pháp số để giải các luật bảo toàn bằng các yếu tố bảo toàn và giải pháp; Conservative numerical format – phương pháp số bảo toàn các đại lượng bảo toàn
v.to cease (viết tắt không chính thức của cease) – dừng lại hoặc chấm dứt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay