| số nhiều | cesspits |
the cesspit of iniquity
vũng bùn chứa đựng sự bất chính
the affair threatened to be a cesspit of scandal.
Vụ việc đe dọa trở thành một ổ scandal.
the cesspit of iniquity
vũng bùn chứa đựng sự bất chính
the affair threatened to be a cesspit of scandal.
Vụ việc đe dọa trở thành một ổ scandal.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay