cestode

[Mỹ]/ˈses.təʊd/
[Anh]/ˈsɛstəˌdoʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại sán dây ký sinh.

Cụm từ & Cách kết hợp

cestode infection

nghiễm sán

cestode lifecycle

vòng đời sán

cestode species

loài sán

cestode transmission

lây truyền sán

cestode host

chủ sán

cestode treatment

điều trị sán

cestode morphology

hình thái sán

cestode prevalence

tỷ lệ mắc sán

cestode eggs

trứng sán

Câu ví dụ

cestodes are a type of parasitic flatworm.

sán dây là một loại giun dẹt ký sinh.

infection with cestodes can lead to serious health issues.

nghiễm sán dây có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

cestodes are commonly found in the intestines of their hosts.

sán dây thường được tìm thấy trong ruột của vật chủ.

the life cycle of a cestode involves multiple hosts.

vòng đời của sán dây liên quan đến nhiều vật chủ.

cestode larvae can be transmitted through contaminated food.

ấu sán dây có thể lây truyền qua thực phẩm bị ô nhiễm.

preventing cestode infections requires proper hygiene.

ngăn ngừa nhiễm trùng sán dây đòi hỏi vệ sinh đúng cách.

doctors can diagnose cestode infections through stool samples.

các bác sĩ có thể chẩn đoán nhiễm trùng sán dây thông qua mẫu phân.

some cestodes can grow to impressive lengths inside their hosts.

một số loại sán dây có thể phát triển đến chiều dài ấn tượng trong cơ thể vật chủ.

effective treatments are available for cestode infections.

có các phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiễm trùng sán dây.

cestodes are often studied in parasitology courses.

sán dây thường được nghiên cứu trong các khóa học ký sinh trùng học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay