seeing chachalacas
thấy chachalacas
chachalacas eating
chachalacas đang ăn
hear chachalacas
nghe chachalacas
chachalacas near
chachalacas gần đây
watching chachalacas
đang quan sát chachalacas
chachalacas ran
chachalacas chạy
find chachalacas
tìm chachalacas
chachalacas hide
chachalacas ẩn
chachalacas call
chachalacas gọi
chachalacas sing
chachalacas hát
the chachalacas squawked loudly in the dense jungle.
Chachalacas kêu lớn trong rừng rậm.
we spotted a family of chachalacas foraging for food.
Chúng tôi đã phát hiện một gia đình chachalacas đang kiếm ăn.
the guide pointed out the chachalacas perched on a branch.
Hướng dẫn viên chỉ ra những con chachalacas đang đậu trên một cành cây.
chachalacas are known for their distinctive calls and appearance.
Chachalacas được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và ngoại hình.
researchers are studying the chachalacas' feeding habits.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thói quen ăn uống của chachalacas.
the chachalacas disappeared into the thick undergrowth.
Chachalacas biến mất vào trong thảm thực vật rậm rạp.
we heard the chachalacas before we saw them.
Chúng tôi nghe thấy chachalacas trước khi nhìn thấy chúng.
the chachalacas' habitat is threatened by deforestation.
Môi trường sống của chachalacas đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.
a flash of color revealed the chachalacas in the trees.
Một tia sáng màu đã tiết lộ chachalacas trong rừng cây.
the chachalacas moved quickly through the forest floor.
Chachalacas di chuyển nhanh chóng trên mặt đất rừng.
we enjoyed watching the chachalacas interact with each other.
Chúng tôi thích quan sát chachalacas tương tác với nhau.
the camera captured a beautiful image of the chachalacas.
Máy ảnh đã chụp được một hình ảnh đẹp của chachalacas.
seeing chachalacas
thấy chachalacas
chachalacas eating
chachalacas đang ăn
hear chachalacas
nghe chachalacas
chachalacas near
chachalacas gần đây
watching chachalacas
đang quan sát chachalacas
chachalacas ran
chachalacas chạy
find chachalacas
tìm chachalacas
chachalacas hide
chachalacas ẩn
chachalacas call
chachalacas gọi
chachalacas sing
chachalacas hát
the chachalacas squawked loudly in the dense jungle.
Chachalacas kêu lớn trong rừng rậm.
we spotted a family of chachalacas foraging for food.
Chúng tôi đã phát hiện một gia đình chachalacas đang kiếm ăn.
the guide pointed out the chachalacas perched on a branch.
Hướng dẫn viên chỉ ra những con chachalacas đang đậu trên một cành cây.
chachalacas are known for their distinctive calls and appearance.
Chachalacas được biết đến với tiếng kêu đặc trưng và ngoại hình.
researchers are studying the chachalacas' feeding habits.
Những nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thói quen ăn uống của chachalacas.
the chachalacas disappeared into the thick undergrowth.
Chachalacas biến mất vào trong thảm thực vật rậm rạp.
we heard the chachalacas before we saw them.
Chúng tôi nghe thấy chachalacas trước khi nhìn thấy chúng.
the chachalacas' habitat is threatened by deforestation.
Môi trường sống của chachalacas đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.
a flash of color revealed the chachalacas in the trees.
Một tia sáng màu đã tiết lộ chachalacas trong rừng cây.
the chachalacas moved quickly through the forest floor.
Chachalacas di chuyển nhanh chóng trên mặt đất rừng.
we enjoyed watching the chachalacas interact with each other.
Chúng tôi thích quan sát chachalacas tương tác với nhau.
the camera captured a beautiful image of the chachalacas.
Máy ảnh đã chụp được một hình ảnh đẹp của chachalacas.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now