these women wore black chadors as they walked through the mosque.
Những người phụ nữ này mặc áo chador đen khi đi qua nhà thờ.
traditional chadors flowed gently in the evening breeze along the cobblestone streets.
những chiếc áo chador truyền thống nhẹ nhàng bay theo cơn gió chiều trên những con phố lát đá xám.
she adjusted her chador carefully before entering the ancient temple.
Cô ấy cẩn thận điều chỉnh chiếc chador của mình trước khi bước vào ngôi đền cổ.
colorful chadors are common during festive religious celebrations in the village.
những chiếc áo chador sặc sỡ là phổ biến trong các lễ hội tôn giáo náo nhiệt ở làng mạc.
the silk chador billowed dramatically as she walked through the garden gate.
chiếc áo chador bằng lụa phồng lên một cách ấn tượng khi cô đi qua cổng vườn.
many women in iran wear chadors as part of their daily attire and religious practice.
Rất nhiều phụ nữ ở Iran mặc chador như một phần của trang phục hàng ngày và thực hành tôn giáo của họ.
the delicate embroidered chador felt luxurious against her shoulders.
chiếc áo chador được thêu tay tinh tế cảm giác sang trọng trên vai cô.
she gracefully removed her chador upon entering the traditional tea house.
Cô ấy nhẹ nhàng cởi chiếc chador của mình khi bước vào quán trà truyền thống.
modern chadors come in various fabrics including cotton, silk, and synthetic materials.
những chiếc áo chador hiện đại có nhiều loại vải khác nhau bao gồm vải bông, lụa và vật liệu tổng hợp.
the elderly woman wore a simple black chador with quiet dignity.
Người phụ nữ lớn tuổi mặc một chiếc áo chador đen đơn giản với sự khiêm tốn và trang trọng.
during the ceremony, the flowing chadors created a mesmerizing sea of deep colors.
trong nghi lễ, những chiếc áo chador bay phấp phới tạo ra một biển sâu sắc đầy mê hoặc.
she browsed the marketplace and purchased a beautiful new chador with intricate patterns.
Cô ấy dạo quanh chợ và mua một chiếc áo chador mới đẹp với những họa tiết tinh xảo.
a sudden gust of wind caught the edge of her flowing chador.
một cơn gió bất ngờ cuốn lấy mép áo chador đang bay của cô.
traditional handwoven chadors are highly valued in rural communities.
những chiếc áo chador truyền thống được dệt thủ công được đánh giá cao trong các cộng đồng nông thôn.
the young bride wore a white chador decorated with gold thread for her wedding day.
Người cô dâu trẻ mặc một chiếc áo chador trắng được trang trí bằng chỉ vàng cho ngày cưới của cô ấy.
these women wore black chadors as they walked through the mosque.
Những người phụ nữ này mặc áo chador đen khi đi qua nhà thờ.
traditional chadors flowed gently in the evening breeze along the cobblestone streets.
những chiếc áo chador truyền thống nhẹ nhàng bay theo cơn gió chiều trên những con phố lát đá xám.
she adjusted her chador carefully before entering the ancient temple.
Cô ấy cẩn thận điều chỉnh chiếc chador của mình trước khi bước vào ngôi đền cổ.
colorful chadors are common during festive religious celebrations in the village.
những chiếc áo chador sặc sỡ là phổ biến trong các lễ hội tôn giáo náo nhiệt ở làng mạc.
the silk chador billowed dramatically as she walked through the garden gate.
chiếc áo chador bằng lụa phồng lên một cách ấn tượng khi cô đi qua cổng vườn.
many women in iran wear chadors as part of their daily attire and religious practice.
Rất nhiều phụ nữ ở Iran mặc chador như một phần của trang phục hàng ngày và thực hành tôn giáo của họ.
the delicate embroidered chador felt luxurious against her shoulders.
chiếc áo chador được thêu tay tinh tế cảm giác sang trọng trên vai cô.
she gracefully removed her chador upon entering the traditional tea house.
Cô ấy nhẹ nhàng cởi chiếc chador của mình khi bước vào quán trà truyền thống.
modern chadors come in various fabrics including cotton, silk, and synthetic materials.
những chiếc áo chador hiện đại có nhiều loại vải khác nhau bao gồm vải bông, lụa và vật liệu tổng hợp.
the elderly woman wore a simple black chador with quiet dignity.
Người phụ nữ lớn tuổi mặc một chiếc áo chador đen đơn giản với sự khiêm tốn và trang trọng.
during the ceremony, the flowing chadors created a mesmerizing sea of deep colors.
trong nghi lễ, những chiếc áo chador bay phấp phới tạo ra một biển sâu sắc đầy mê hoặc.
she browsed the marketplace and purchased a beautiful new chador with intricate patterns.
Cô ấy dạo quanh chợ và mua một chiếc áo chador mới đẹp với những họa tiết tinh xảo.
a sudden gust of wind caught the edge of her flowing chador.
một cơn gió bất ngờ cuốn lấy mép áo chador đang bay của cô.
traditional handwoven chadors are highly valued in rural communities.
những chiếc áo chador truyền thống được dệt thủ công được đánh giá cao trong các cộng đồng nông thôn.
the young bride wore a white chador decorated with gold thread for her wedding day.
Người cô dâu trẻ mặc một chiếc áo chador trắng được trang trí bằng chỉ vàng cho ngày cưới của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay