chaetae

[Mỹ]/ˈkiːtiː/
[Anh]/ˈkiːtiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những sợi lông cứng hoặc lông chải, đặc biệt là trên cơ thể hoặc ở các loài giun đốt.

Cụm từ & Cách kết hợp

observe chaetae

quan sát chaetae

counting chaetae

đếm chaetae

chaetae morphology

đặc điểm hình thái của chaetae

analyze chaetae

phân tích chaetae

dense chaetae

chaetae dày đặc

damaged chaetae

chaetae bị hư hỏng

chaetae patterns

mẫu của chaetae

studying chaetae

nghiên cứu về chaetae

chaetae density

mật độ của chaetae

identifying chaetae

xác định chaetae

Câu ví dụ

the chaetae of the mushroom were long and slender.

Các sợi chaetae của nấm dài và mảnh.

we observed the chaetae's morphology under the microscope.

Chúng tôi quan sát cấu trúc của chaetae dưới kính hiển vi.

chaetae assist in spore dispersal for many fungi.

Chaetae giúp phân tán bào tử cho nhiều loại nấm.

the presence of chaetae is a key identification feature.

Sự hiện diện của chaetae là đặc điểm nhận dạng quan trọng.

some species possess dense clusters of chaetae.

Một số loài có các cụm dày đặc của chaetae.

detailed studies investigated chaetae length variation.

Nghiên cứu chi tiết đã điều tra sự thay đổi độ dài của chaetae.

chaetae morphology differs between fungal genera.

Cấu trúc của chaetae khác nhau giữa các chi nấm.

these fungal chaetae anchor the hyphae to surfaces.

Các sợi chaetae này giúp giữ các sợi nấm bám vào bề mặt.

the chaetae’s structure indicated a unique fungal type.

Cấu trúc của chaetae cho thấy một loại nấm đặc biệt.

we analyzed the chemical composition of the chaetae.

Chúng tôi phân tích thành phần hóa học của chaetae.

the chaetae played a role in substrate adhesion.

Chaetae đóng vai trò trong việc bám vào chất nền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay