setae

[Mỹ]/ˈsiːtiː/
[Anh]/ˈsiːtiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của seta; lông cứng hoặc lông cứng; số nhiều của seta; lông cứng hoặc lông cứng

Cụm từ & Cách kết hợp

sensory setae

vảy giác quan

setae arrangement

bố trí vảy

setae structure

cấu trúc vảy

setae function

chức năng của vảy

setae types

các loại vảy

setae length

độ dài của vảy

setae density

mật độ vảy

setae morphology

hình thái vảy

setae development

sự phát triển của vảy

setae distribution

phân bố của vảy

Câu ví dụ

setae are important for the locomotion of certain insects.

Các setae rất quan trọng cho sự di chuyển của một số loài côn trùng.

many species use setae to cling to surfaces.

Nhiều loài sử dụng setae để bám vào bề mặt.

setae can help animals sense their environment.

Setae có thể giúp động vật cảm nhận môi trường xung quanh.

the structure of setae varies among different species.

Cấu trúc của setae khác nhau giữa các loài khác nhau.

some marine animals have specialized setae for swimming.

Một số động vật biển có setae chuyên biệt để bơi.

setae play a crucial role in the feeding habits of certain creatures.

Setae đóng vai trò quan trọng trong thói quen ăn uống của một số sinh vật.

researchers study setae to understand animal movement.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu setae để hiểu rõ hơn về sự di chuyển của động vật.

setae can be found on the legs of many arachnids.

Setae có thể được tìm thấy trên chân của nhiều loài nhện.

some plants have setae that help them trap insects.

Một số loài thực vật có setae giúp chúng bắt côn trùng.

setae can enhance the grip of certain animals on slippery surfaces.

Setae có thể tăng cường độ bám của một số động vật trên bề mặt trơn trượt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay