sensory setae
vảy giác quan
setae arrangement
bố trí vảy
setae structure
cấu trúc vảy
setae function
chức năng của vảy
setae types
các loại vảy
setae length
độ dài của vảy
setae density
mật độ vảy
setae morphology
hình thái vảy
setae development
sự phát triển của vảy
setae distribution
phân bố của vảy
setae are important for the locomotion of certain insects.
Các setae rất quan trọng cho sự di chuyển của một số loài côn trùng.
many species use setae to cling to surfaces.
Nhiều loài sử dụng setae để bám vào bề mặt.
setae can help animals sense their environment.
Setae có thể giúp động vật cảm nhận môi trường xung quanh.
the structure of setae varies among different species.
Cấu trúc của setae khác nhau giữa các loài khác nhau.
some marine animals have specialized setae for swimming.
Một số động vật biển có setae chuyên biệt để bơi.
setae play a crucial role in the feeding habits of certain creatures.
Setae đóng vai trò quan trọng trong thói quen ăn uống của một số sinh vật.
researchers study setae to understand animal movement.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu setae để hiểu rõ hơn về sự di chuyển của động vật.
setae can be found on the legs of many arachnids.
Setae có thể được tìm thấy trên chân của nhiều loài nhện.
some plants have setae that help them trap insects.
Một số loài thực vật có setae giúp chúng bắt côn trùng.
setae can enhance the grip of certain animals on slippery surfaces.
Setae có thể tăng cường độ bám của một số động vật trên bề mặt trơn trượt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay