chafings relief
giảm khó chịu do ma sát
prevent chafings
ngăn ngừa ma sát
chafings treatment
điều trị ma sát
reduce chafings
giảm ma sát
chafings cream
kem giảm ma sát
chafings prevention
phòng ngừa ma sát
chafings symptoms
triệu chứng ma sát
chafings solution
giải pháp cho ma sát
chafings causes
nguyên nhân gây ra ma sát
treat chafings
điều trị ma sát
chafings can occur when wearing new shoes.
Việc ma sát có thể xảy ra khi đi giày mới.
she applied cream to soothe the chafings on her skin.
Cô ấy thoa kem lên da để làm dịu các vết ma sát.
chafings are common during long runs.
Vết ma sát thường xuyên xảy ra trong quá trình chạy bộ đường dài.
he noticed chafings after the hike.
Anh ấy nhận thấy vết ma sát sau chuyến đi bộ đường dài.
wearing proper clothing can help prevent chafings.
Mặc quần áo phù hợp có thể giúp ngăn ngừa vết ma sát.
chafings can be quite painful if not treated.
Vết ma sát có thể rất đau nếu không được điều trị.
she always carries ointment for chafings when traveling.
Cô ấy luôn mang theo thuốc mỡ cho các vết ma sát khi đi du lịch.
chafings often occur in humid weather.
Vết ma sát thường xuyên xảy ra trong thời tiết ẩm ướt.
he learned to manage chafings during his marathon training.
Anh ấy đã học cách kiểm soát các vết ma sát trong quá trình huấn luyện marathon của mình.
chafings can be minimized with the right gear.
Có thể giảm thiểu vết ma sát với trang bị phù hợp.
chafings relief
giảm khó chịu do ma sát
prevent chafings
ngăn ngừa ma sát
chafings treatment
điều trị ma sát
reduce chafings
giảm ma sát
chafings cream
kem giảm ma sát
chafings prevention
phòng ngừa ma sát
chafings symptoms
triệu chứng ma sát
chafings solution
giải pháp cho ma sát
chafings causes
nguyên nhân gây ra ma sát
treat chafings
điều trị ma sát
chafings can occur when wearing new shoes.
Việc ma sát có thể xảy ra khi đi giày mới.
she applied cream to soothe the chafings on her skin.
Cô ấy thoa kem lên da để làm dịu các vết ma sát.
chafings are common during long runs.
Vết ma sát thường xuyên xảy ra trong quá trình chạy bộ đường dài.
he noticed chafings after the hike.
Anh ấy nhận thấy vết ma sát sau chuyến đi bộ đường dài.
wearing proper clothing can help prevent chafings.
Mặc quần áo phù hợp có thể giúp ngăn ngừa vết ma sát.
chafings can be quite painful if not treated.
Vết ma sát có thể rất đau nếu không được điều trị.
she always carries ointment for chafings when traveling.
Cô ấy luôn mang theo thuốc mỡ cho các vết ma sát khi đi du lịch.
chafings often occur in humid weather.
Vết ma sát thường xuyên xảy ra trong thời tiết ẩm ướt.
he learned to manage chafings during his marathon training.
Anh ấy đã học cách kiểm soát các vết ma sát trong quá trình huấn luyện marathon của mình.
chafings can be minimized with the right gear.
Có thể giảm thiểu vết ma sát với trang bị phù hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay